Mặt bích hàn lồng Inox Class 300
Tên tiếng anh thường dùng: Socket weld Flange Stanless Steel Class 300, SWFF Flange ASTM A182 F304/304L Class 300, SWRF Flange ASTM A182 F304/304L Class 300, SWFF Flange ASTM A182 F316/316L Class 300, SWRF Flange ASTM A182 F316/316L Class 300.
1. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange) là gì?
Chuẩn mặt bích ANSI là chuẩn đến từ Hoa Kỳ, trong đó ANSI là viết tắt tiếng anh của “Americal National Standards Intitute” nghĩa là Viện tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ. ANSI được sử dụng rộng rãi với gần 1000 thành viên là các doanh nghiệp tại Mỹ lẫn quốc tế tạo nên một liên đoàn thống nhất với nhau. Chuẩn ANSI được chia ra nhiều phân loại con như ANSI Class 150, ANSI Class 300, ANSI Class 400, ANSI Class 600, ANSI Class 900….
Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange) tương tự như mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange) trong thiết kế. Nhưng lỗ khoan có gờ để chặn đường ống.
Đường kính của lỗ khoan còn lại bằng với đường kính bên trong của ống. Điểm tích cực của điều này là tạo ra một lỗ khoan trơn tru với sự hàn và mài thích hợp. Điểm trừ của loại mặt bích này là nó có thể đắt hơn so với trượt do gia công phức tạp hơn và chúng có thể ít khả dụng hơn so với trượt do thực tế là nửa dưới của đường kính bên trong phải được thực hiện theo cùng một độ dày với đường ống đang được sử dụng. (bạn phải xác định được độ dày cần thiết). Những mặt bích hàn lồng này ban đầu được phát triển để sử dụng cho các kích thước nhỏ hơn của ống ở mức áp suất cao hơn.
Mặt bích hàn lồng – Socket Weld Flange thường được cung cấp với mặt nâng (Raised face), mặt phẳng (Flat face) hoặc mặt RTJ.
2. Mặt bích hàn lồng Inox Class 300
Mặt bích hàn lồng (Socket Weld Flange) inox Class 300 là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống, được chế tạo từ inox chất lượng cao. Với khả năng chịu áp lực cao hơn so với Class 150, loại mặt bích này phù hợp cho các hệ thống công nghiệp cần đảm bảo độ bền và độ kín khít tuyệt đối.
Điều kiện sử dụng cho mặt bích hàn lồng bằng thép không gỉ A182 Class 300:
- Áp suất: Chịu được áp suất tối đa khoảng 300 psi (~20,7 bar), cao hơn so với tiêu chuẩn Class 150.
- Nhiệt độ: Khả năng làm việc hiệu quả trong khoảng -50°C đến 500°C, thích hợp cho các môi trường có nhiệt độ biến đổi lớn.
- Môi trường: Nước sạch, nước biển, và môi trường có độ ẩm cao. Các dung dịch hóa chất trung tính hoặc hơi ăn mòn. Khí nén hoặc khí gas trong các hệ thống đường ống công nghiệp.
Mặt bích Inox 304/316 là thành phần thiết yếu để bịt kín an toàn các đường ống và bình chịu áp suất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội, các mặt bích này mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong cả môi trường tiêu chuẩn và khắc nghiệt. Inox 304 là lựa chọn tiết kiệm cho mục đích sử dụng chung, trong khi Inox 316 lý tưởng cho các điều kiện khắc nghiệt hơn.
| Thành phần/ Đặc điểm | Inox 304 | Inox 304L | Inox 316 | Inox 316L |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.03% | ≤ 0.08 | ≤ 0.03 |
| Chromium (Cr) | 18.0–20.0 | 18.0–20.0 | 16.0–18.0 | 16.0–18.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0–10.5 | 8.0–10.5 | 10.0–14.0 | 10.0–14.0 |
| Molybdenum (Mo) | – | – | 2.0–3.0 | 2.0–3.0 |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | ≤ 2.00 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.035 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
| Đặc tính vượt trội | Tốt trong môi trường chung. | Ưu điểm hơn khi dùng cho hàn. | Chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường có muối, axit. | Chống ăn mòn tốt, khả năng hàn tốt, ít bị nứt khi hàn. |
Sự khác biệt chính: Hàm lượng Molypden của Inox 316 làm cho nó có khả năng chống ăn mòn do clorua gây ra tốt hơn, do đó trở thành lựa chọn tốt hơn cho môi trường biển và hóa chất.
3. Bảng kích thước Mặt bích hàn lồng Inox Class 300
Dưới đây là bản tiêu chuẩn mặt bích hàn lồng Socket weld Class 300 (dựa theo ANSI/ASME B16.5).
| DN | O | C | X | K | Y | R F | R | B | B 1 | D | ØFO R I H OL E S | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | 95.2 | 14.2 | 38.1 | 66.5 | 22.3 | 1.5 | 35.0 | 22.3 | 15.7 | 9.6 | 15.7 | 4 | 0.7 |
| 3/4 | 117.3 | 15.7 | 47.7 | 82.5 | 25.4 | 1.5 | 42.9 | 27.6 | 20.8 | 11.1 | 19.0 | 4 | 1.2 |
| 1″ | 123.9 | 17.5 | 53.8 | 88.9 | 26.9 | 1.5 | 50.8 | 34.5 | 26.6 | 12.7 | 19.0 | 4 | 1.4 |
| 1″1/4 | 133.3 | 19.0 | 63.5 | 98.5 | 26.9 | 1.5 | 63.5 | 43.1 | 35.0 | 14.2 | 19.0 | 4 | 1.9 |
| 1″1/2 | 155.4 | 20.5 | 69.8 | 114.3 | 30.2 | 1.5 | 73.1 | 49.5 | 40.8 | 15.7 | 22.3 | 4 | 2.8 |
| 2″ | 165.1 | 22.3 | 84.0 | 127.0 | 33.2 | 1.5 | 91.9 | 61.9 | 52.5 | 17.5 | 19.0 | 8 | 3.3 |
| 2″1/2 | 190.5 | 25.4 | 100.0 | 149.3 | 38.1 | 1.5 | 104.6 | 74.6 | 62.7 | 19.0 | 22.3 | 8 | 4.6 |
| 3″ | 209.5 | 28.4 | 117.3 | 168.1 | 42.9 | 1.5 | 127.0 | 90.6 | 77.9 | 20.5 | 22.3 | 8 | 6.3 |
4. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của mặt bích hàn lồng Inox Class 300
4.1. Ứng dụng:
Nhờ khả năng chống ăn mòn và thiết kế dễ lắp đặt, mặt bích hàn lồng inox Class 150 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Ngành dầu khí: Dùng trong các hệ thống dẫn dầu và khí đốt yêu cầu áp suất và nhiệt độ cao.
- Ngành hóa chất: Vận chuyển hóa chất ăn mòn hoặc các dung dịch có tính oxi hóa.
- Ngành năng lượng: Hệ thống nồi hơi, tua-bin hơi nước và các nhà máy điện.
- Ngành hàng hải: Sử dụng trong các hệ thống đường ống trên tàu biển, xử lý nước biển.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Áp dụng trong các hệ thống dẫn nước sạch và khí trong nhà máy sản xuất thực phẩm.
4.2. Ưu điểm:
- Chống ăn mòn vượt trội: Chất liệu inox giúp mặt bích hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất hoặc nước biển.
- Khả năng chịu áp lực cao: Tiêu chuẩn Class 300 đảm bảo độ bền trong các ứng dụng có áp suất lớn.
- Độ kín khít cao: Thiết kế hàn lồng giúp loại bỏ nguy cơ rò rỉ.
- Dễ lắp đặt và bảo trì: Thiết kế đơn giản giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình thi công.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt inox sáng bóng, ít bị oxy hóa, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp cho hệ thống.
4.3. Hạn chế:
- Giá thành cao hơn: Inox là vật liệu cao cấp, do đó giá thành của mặt bích thường cao hơn so với các loại bằng thép carbon.
- Yêu cầu kỹ thuật hàn cao: Để đảm bảo tính kín khít và an toàn, cần thợ hàn có tay nghề cao.
- Không phù hợp với áp suất cực cao: Mặc dù chịu áp lực lớn hơn Class 150, nhưng Class 300 vẫn có giới hạn trong các ứng dụng áp suất siêu cao.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

