Tên tiếng Anh thường dùng:SORF Flange A182 F316/ 316L #300, SORF Flange ANSI 300#; SWRF Flange ASTM A182 F316/ 316L Class 300Lb, SWRF flange ANSI 300#; WNRF Flange ASTM A182 F316/ 316L Class 300Lb, WNRF flange ANSI 300#; Blind Flange ASTM A182 F316/ 316L Class 300, BLRF flange ANSI 300#; Threaded flange ANSI 300#.
1. Mặt bích Inox 316 ANSI Class 300
Chuẩn mặt bích ANSI là chuẩn đến từ Hoa Kỳ, trong đó ANSI là viết tắt tiếng anh của “Americal National Standards Intitute) nghĩa là Viện tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ. ANSI được sử dụng rộng rãi với gần 1000 thành viên là các doanh nghiệp tại Mỹ lẫn quốc tế tạo nên một liên đoàn thống nhất với nhau. Chuẩn ANSI được chia ra nhiều phân loại con như ANSI Class 150, ANSI Class 300, ANSI Class 400, ANSI Class 600, ANSI Class 900….
Mặt bích Inox 316 ANSI Class 300 là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống dẫn chịu áp suất và nhiệt độ cao. Được làm từ inox 316 – một loại thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn vượt trội – và tuân theo tiêu chuẩn ANSI B16.5, mặt bích này có thể chịu áp suất lên đến 300 PSI (20.7 bar).
Sản phẩm được thiết kế để đảm bảo độ bền, khả năng chống oxy hóa và tính linh hoạt cao, giúp đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong nhiều ngành công nghiệp như hóa chất, dầu khí, thực phẩm, và xử lý nước.
Mặt bích Inox 316 ANSI Class 300 được sử dụng trong các điều kiện làm việc sau:
- Áp suất và nhiệt độ: Chịu áp suất tối đa 300 PSI (20.7 bar) và hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ từ -200°C đến 550°C.
- Môi trường làm việc: Phù hợp với các môi trường ăn mòn cao như nước biển, hóa chất mạnh, khí axit, và các môi trường có nhiệt độ khắc nghiệt.
- Yêu cầu về vệ sinh: Được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm nhờ khả năng chống gỉ sét và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh.
2. Các kiểu Mặt bích Inox 316 ANSI Class 300
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):
Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):
Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):
Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):
Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):
Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Thành phần hóa học của mặt bích bằng thép không gỉ 316 và 316L
Inox 316 là loại thép không gỉ thuộc dòng austenitic với thành phần Molypden mang lại nhiều đặc tính vượt trội. Cùng với inox 304, đây là hai loại inox sử dụng phổ biến trên thị trường.
Molypden giúp inox 316 có đặc tính chống ăn mòn tổng thể tốt hơn so với inox 304. Đặc biệt khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở cao hơn trong môi trường clorua. Inox 316L là một phiên bản carbon thấp của 316 với hàm lượng max 3%. Nó được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận hàn có khổ lớn (trên khoảng 6mm).
| Thành phần | 316 (%) | 316L (%) |
| Chromium (Cr) | 16.0–18.0 | 16.0–18.0 |
| Nickel (Ni) | 10.0–14.0 | 10.0–14.0 |
| Molybdenum (Mo) | 2.0–3.0 | 2.0–3.0 |
| Carbon (C) | 0.08 max | 0.03 max |
| Manganese (Mn) | 2.00 max | 2.00 max |
| Silicon (Si) | 0.75 max | 0.75 max |
| Phosphorus (P) | 0.045 max | 0.045 max |
| Sulfur (S) | 0.03 max | 0.03 max |
4. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của Mặt bích Inox 316 ANSI Class 300
4.1. Ứng dụng
Mặt bích Inox 316 ANSI Class 300 thường được sử dụng trong:
- Ngành dầu khí: Sử dụng trong các hệ thống đường ống dẫn dầu và khí tự nhiên trong các giàn khoan ngoài khơi hoặc nhà máy lọc dầu.
- Ngành hóa chất: Thích hợp cho các hệ thống dẫn hóa chất có tính ăn mòn cao.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Được sử dụng trong hệ thống dẫn nguyên liệu và nước sạch, đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh và an toàn.
- Ngành xử lý nước: Phục vụ trong các hệ thống xử lý nước sạch và nước thải công nghiệp.
- Ngành hàng hải: Được ứng dụng trong các hệ thống dẫn nước biển và thiết bị hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.
4.2. Ưu điểm
- Khả năng chống ăn mòn cao: Inox 316 có chứa molypden (Mo), giúp chống lại sự ăn mòn từ hóa chất mạnh, nước biển, và môi trường ẩm ướt.
- Độ bền cơ học tốt: Có khả năng chịu lực và áp suất cao, thích hợp cho các hệ thống làm việc khắc nghiệt.
- Khả năng chịu nhiệt độ: Hoạt động tốt trong cả môi trường nhiệt độ thấp và cao.
- Tuổi thọ dài: Với khả năng chống gỉ sét và oxy hóa, mặt bích Inox 316 có thể sử dụng lâu dài mà không cần thay thế thường xuyên.
- Dễ bảo trì: Không yêu cầu bảo dưỡng phức tạp, tiết kiệm chi phí vận hành.
4.3. Hạn chế
- Chi phí cao: So với các loại mặt bích bằng thép carbon như A105, inox 316 có giá thành cao hơn do đặc tính chống ăn mòn ưu việt.
- Độ cứng thấp hơn so với thép carbon: Có thể không phù hợp trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực cực lớn.
- Trọng lượng nặng: Do mật độ inox cao, sản phẩm có trọng lượng lớn hơn, có thể gây khó khăn trong việc vận chuyển và lắp đặt.
Mặt bích Inox 316 ANSI Class 300 là lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống cần độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Sản phẩm này phù hợp với các ngành công nghiệp khắt khe, đặc biệt là trong môi trường ăn mòn cao và yêu cầu về vệ sinh.
Liên hệ đặt hàng
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

