Tên tiếng Anh thường dùng: SWRF Flange ASTM A105 Class 600Lb, SWRF Flange ASTM A105 Class 600Lb, SWRF flange ANSI A105 600#.
1. Mặt bích thép SWRF ASTM A105 Class 600
Mặt bích hàn lồng tương tự như mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange) trong thiết kế. Nhưng lỗ khoan có gờ để chặn đường ống. Đường kính của lỗ khoan còn lại bằng với đường kính bên trong của ống.
Mặt bích thép SWRF ASTM A105 Class 600 là loại mặt bích được chế tạo từ thép carbon rèn theo tiêu chuẩn ASTM A105, được thiết kế để kết nối các đoạn ống bằng phương pháp hàn lồng (socket weld) và được sử dụng trong các hệ thống có áp suất danh nghĩa 600 pound trên inch vuông (psi).
Điều kiện sử dụng Mặt bích thép SWRF ASTM A105 Class 600:
- Áp suất: Class 600 (khoảng 40 bar) là áp suất danh nghĩa. Áp suất làm việc thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ và các yếu tố khác. Cần tham khảo tiêu chuẩn ANSI/ASME B16.5 để biết áp suất làm việc tối đa ở các nhiệt độ khác nhau. Ở Class 600, việc sử dụng SWRF cần được cân nhắc kỹ lưỡng so với WNRF, đặc biệt là trong các ứng dụng quan trọng.
- Nhiệt độ: Vật liệu A105 phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ thường và nhiệt độ cao vừa phải (thường dưới 427°C (800°F)). Vượt quá giới hạn nhiệt độ có thể làm giảm độ bền của vật liệu.
- Môi trường: Thép carbon dễ bị ăn mòn. Cần xem xét môi trường hoạt động để lựa chọn biện pháp bảo vệ phù hợp (ví dụ: sơn phủ, mạ kẽm). Nếu môi trường ăn mòn khắc nghiệt, nên cân nhắc sử dụng mặt bích inox.
- Đường kính ống: Mặt bích SWRF được sản xuất cho nhiều kích cỡ ống khác nhau. Cần lựa chọn mặt bích có kích thước phù hợp với đường kính ống.
- Độ dày ống: Độ dày của ống cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét để đảm bảo mối hàn chắc chắn. Độ dày ống phải phù hợp với kích thước hốc của mặt bích.
2. Bảng thành phần hóa học và chất liệu của Thép carbon A105
Thép cacbon là một loại hợp kim chứa hai thành phần chính là sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra, thép cacbon còn chứa các chất phụ trợ khác như Mangan, Silic, Đồng …. Hàm lượng cacbon trong thép tỉ lệ nghịch với khả năng uốn dẻo và tỉ lệ thuận với độ cứng, độ bền. Nghĩa là hàm lượng cacbon càng cao thì thép càng cứng và càng khó uốn cong, hàm lượng cacbon càng thấp thì thép càng dẻo, càng bền. Đồng thời, khi tăng hàm lượng cacbon trong thép cacbon thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp.
| Thành Phần Hóa Học (%) | A105 |
| Carbon (C) | ≤ 0.35 |
| Manganese (Mn) | 0.60 – 1.05 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.040 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.35 |
| Copper (Cu) | ≤ 0.40 |
| Chromium (Cr) | ≤ 0.30 |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0.12 |
| Nickel (Ni) | ≤ 0.40 |
| Vanadium (V) | ≤ 0.08 |
3. Bảng kích thước Mặt bích thép SWRF ASTM A105 Class 600
Tất cả các kích thước đều tính bằng “mm” trừ khi có ghi chú khác. Kích thước của Mặt bích hàn lồng RF Class 600 theo ASME B16.5.
| DN | O | C | X | K | Y | R F | R | B | B 1 | D | ØFO R I H OL E S | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | 95.2 | 14.2 | 38.1 | 66.5 | 22.3 | 6.3 | 35.0 | 22.3 | 15.7 | 9.6 | 15.7 | 4 | 1.0 |
| 3/4 | 117.3 | 15.7 | 47.7 | 82.5 | 25.4 | 6.3 | 42.9 | 27.6 | 20.8 | 11.1 | 19.0 | 4 | 1.6 |
| 1″ | 123.9 | 17.5 | 53.8 | 88.9 | 26.9 | 6.3 | 50.8 | 34.5 | 26.6 | 12.7 | 19.0 | 4 | 1.8 |
| 1″1/4 | 133.3 | 20.5 | 63.5 | 98.5 | 28.4 | 6.3 | 63.5 | 43.1 | 35.0 | 14.2 | 19.0 | 4 | 2.6 |
| 1″1/2 | 155.4 | 22.3 | 69.8 | 114.3 | 31.7 | 6.3 | 73.1 | 49.5 | 40.8 | 15.7 | 22.3 | 4 | 3.3 |
| 2″ | 165.1 | 25.4 | 84.0 | 127.0 | 36.5 | 6.3 | 91.9 | 61.9 | 52.5 | 17.5 | 19.0 | 8 | 3.9 |
| 2″1/2 | 190.5 | 28.4 | 100.0 | 149.3 | 41.1 | 6.3 | 104.6 | 74.6 | 62.7 | 19.0 | 22.3 | 8 | 6.0 |
| 3″ | 209.5 | 31.7 | 117.3 | 168.1 | 45.9 | 6.3 | 127.0 | 90.6 | 77.9 | 20.5 | 22.3 | 8 | 7.4 |
4. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của Mặt bích thép SWRF ASTM A105 Class 600
4.1. Ứng dụng:
Mặt bích thép hàn lồng SWRF ASTM A105 Class 600 được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp, thường là cho các đường ống có đường kính nhỏ và áp suất trung bình. Tuy nhiên, ở Class 600, việc sử dụng WNRF thường được ưu tiên hơn vì lý do an toàn và độ bền. Một số ứng dụng tiềm năng (nhưng vẫn cần cân nhắc kỹ) bao gồm:
- Hệ thống đường ống dẫn hơi nước, khí nén, dầu và khí đốt áp suất trung bình.
- Các kết nối cho van, thiết bị đo và các phụ kiện khác trong hệ thống đường ống.
- Một số ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất và lọc hóa dầu (trong điều kiện môi trường không quá khắc nghiệt và áp suất không dao động mạnh).
4.2. Ưu điểm :
- Dễ dàng lắp đặt: Việc lắp đặt mặt bích hàn lồng đơn giản hơn so với mặt bích hàn cổ, chỉ cần một đường hàn bên ngoài. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt.
- Giá thành tương đối thấp: So với mặt bích hàn cổ, mặt bích hàn lồng thường có giá thành thấp hơn.
4.3. Hạn chế:
- Khả năng chịu áp suất và lực kém hơn mặt bích hàn cổ WNRF: Đây là nhược điểm chính và quan trọng nhất, đặc biệt ở Class 600. Mặt bích hàn cổ có khả năng chịu áp suất và lực tốt hơn do mối hàn được thực hiện trên toàn bộ chiều dày của ống, tạo liên kết mạnh mẽ hơn và phân tán ứng suất tốt hơn.
- Không phù hợp cho các ứng dụng áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt, đặc biệt là áp suất dao động mạnh, sốc nhiệt: Class 600 được coi là giới hạn trên cho việc sử dụng SWRF. Đối với các ứng dụng áp suất cao hơn hoặc nhiệt độ khắc nghiệt, cũng như các ứng dụng có áp suất dao động mạnh hoặc sốc nhiệt, nên tuyệt đối sử dụng mặt bích hàn cổ.
- Khó kiểm tra mối hàn: Việc kiểm tra chất lượng mối hàn bên trong hốc của mặt bích khó khăn hơn so với mối hàn của mặt bích hàn cổ. Các phương pháp kiểm tra không phá hủy như kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu (PT) hoặc kiểm tra hạt từ (MT) thường được sử dụng, nhưng không thể đảm bảo chất lượng mối hàn 100%.
- Có thể gây ra khe hở ăn mòn: Khe hở giữa ống và hốc của mặt bích có thể tạo điều kiện cho sự ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc ăn mòn.
- Ứng suất nhiệt: Việc hàn có thể tạo ra ứng suất nhiệt trong mối nối, cần được kiểm soát cẩn thận để tránh nứt gãy. Việc chừa khe hở nhỏ giữa ống và đáy hốc phần nào giúp giảm ứng suất này.
Mặt bích thép SWRF ASTM A105 Class 600 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng áp suất trung bình, nhưng cần được đánh giá rất cẩn thận. Ở Class 600, những nhược điểm của SWRF trở nên đáng kể hơn, đặc biệt là về khả năng chịu áp suất và độ an toàn so với WNRF. Trong hầu hết các trường hợp ứng dụng Class 600, mặt bích hàn cổ WNRF vẫn là lựa chọn an toàn, tin cậy và được khuyến nghị hơn. Việc lựa chọn loại mặt bích phù hợp cần dựa trên các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng, với sự tư vấn của các kỹ sư chuyên môn.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng
Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, JIS, EN, BS, DIN từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

