Mặt bích Inox BLRF A182 F316 Class 600
Tên tiếng anh thường dùng: ASTM A182 F304/ 304L Class 600 Blind Flange, Blind flange ASTM A182 F304/304L B16.5 Class 600.
1. Mặt bích Inox BLRF A182 F316 Class 600
Mặt bích mù ASTM A182 F316/316L Class 600Lb là mặt bích thép không gỉ được thiết kế cho các hệ thống áp suất cao, có khả năng chống ăn mòn, độ bền và độ cứng cao. Mặt bích này được sử dụng để bịt kín các đầu của đường ống hoặc bình chịu áp suất, đảm bảo đóng kín an toàn và chống rò rỉ. Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như chế biến hóa chất, dầu khí, hàng hải và phát điện.
Điều Kiện Sử Dụng Mặt Bích Inox BLRF A182 F316 Class 600:
- Áp suất: Chịu được áp suất tối đa 600 PSI (~40 bar), đáp ứng tiêu chuẩn Class 600, phù hợp với các hệ thống áp suất cao.
- Nhiệt độ: Hoạt động tốt trong dải nhiệt từ -50°C đến 550°C, lý tưởng cho các môi trường nhiệt độ cao.
- Môi trường: Chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường axit, nước biển, và các dung dịch hóa chất mạnh. Đặc biệt phù hợp trong môi trường có độ ẩm cao hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Tiêu chuẩn: Sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B16.5, đảm bảo tương thích với các hệ thống đường ống quốc tế.
2. Thành phần hóa học của mặt bích bằng thép không gỉ 316 và 316L
Inox 316 là loại thép không gỉ thuộc dòng austenitic với thành phần Molypden mang lại nhiều đặc tính vượt trội. Cùng với inox 304, đây là hai loại inox sử dụng phổ biến trên thị trường.
Molypden giúp inox 316 có đặc tính chống ăn mòn tổng thể tốt hơn so với inox 304. Đặc biệt khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở cao hơn trong môi trường clorua. Inox 316L là một phiên bản carbon thấp của 316 với hàm lượng max 3%. Nó được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận hàn có khổ lớn (trên khoảng 6mm).
| Thành phần | 316 (%) | 316L (%) |
| Chromium (Cr) | 16.0–18.0 | 16.0–18.0 |
| Nickel (Ni) | 10.0–14.0 | 10.0–14.0 |
| Molybdenum (Mo) | 2.0–3.0 | 2.0–3.0 |
| Carbon (C) | 0.08 max | 0.03 max |
| Manganese (Mn) | 2.00 max | 2.00 max |
| Silicon (Si) | 0.75 max | 0.75 max |
| Phosphorus (P) | 0.045 max | 0.045 max |
| Sulfur (S) | 0.03 max | 0.03 max |
3. Bảng kích thước Mặt bích Inox BLRF A182 F316 Class 600
Tất cả các kích thước đều tính bằng “mm” trừ khi có ghi chú khác. Kích thước của Mặt bích mù mặt nâng (Raised Face) Class 600 theo ASME B16.5.
| DN | O | C | K | R F | R | ØFO R I H OL ES | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | 95.2 | 14.2 | 66.5 | 6.3 | 35.0 | 15.7 | 4 | 0.7 |
| 3/4 | 117.3 | 15.7 | 82.5 | 6.3 | 42.9 | 19.0 | 4 | 1.2 |
| 1″ | 123.9 | 17.5 | 88.9 | 6.3 | 50.8 | 19.0 | 4 | 1.5 |
| 1″1/4 | 133.3 | 20.5 | 98.5 | 6.3 | 63.5 | 19.0 | 4 | 2.0 |
| 1″1/2 | 155.4 | 22.3 | 114.3 | 6.3 | 73.1 | 22.3 | 4 | 3.2 |
| 2″ | 165.1 | 25.4 | 127.0 | 6.3 | 91.9 | 19.0 | 8 | 4.3 |
| 2″1/2 | 190.5 | 28.4 | 149.3 | 6.3 | 104.6 | 22.3 | 8 | 6.0 |
| 3″ | 209.5 | 31.7 | 168.1 | 6.3 | 127.0 | 22.3 | 8 | 8.0 |
| 4″ | 273.0 | 38.1 | 215.9 | 6.3 | 157.2 | 25.4 | 8 | 18.0 |
| 5″ | 330.2 | 44.4 | 266.7 | 6.3 | 185.6 | 28.4 | 8 | 28.5 |
| 6″ | 355.6 | 47.7 | 292.1 | 6.3 | 215.9 | 28.4 | 12 | 35.5 |
| 8″ | 419.1 | 55.6 | 349.2 | 6.3 | 269.7 | 31.7 | 12 | 58.0 |
| 10″ | 508.0 | 63.5 | 431.8 | 6.3 | 323.8 | 35.0 | 16 | 98.0 |
| 12″ | 558.8 | 66.5 | 488.9 | 6.3 | 381.0 | 35.0 | 20 | 125.0 |
| 14″ | 603.2 | 69.8 | 527.0 | 6.3 | 412.7 | 38.1 | 20 | 151.0 |
| 16″ | 685.8 | 76.2 | 603.2 | 6.3 | 469.9 | 41.1 | 20 | 215.0 |
| 18″ | 742.9 | 82.5 | 654.0 | 6.3 | 533.4 | 44.4 | 20 | 287.0 |
| 20″ | 812.8 | 88.9 | 723.9 | 6.3 | 584.2 | 44.4 | 24 | 366.0 |
| 24″ | 939.8 | 101.6 | 838.2 | 6.3 | 692.1 | 50.8 | 24 | 532.0 |
4. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế Mặt bích Inox BLRF A182 F316 Class 600
4.1. Ứng dụng:
Do khả năng chịu áp suất cao và chống ăn mòn tuyệt vời, mặt bích Inox BLRF A182 F316 ANSI Class 600 được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khắt khe:
- Công nghiệp dầu khí (Upstream và Downstream): Các hệ thống đường ống dẫn dầu và khí đốt áp suất cao, đặc biệt là trong môi trường biển, giàn khoan ngoài khơi, nhà máy lọc dầu và hóa dầu. Mặt bích mù được sử dụng để bịt kín các đầu ống chờ, van hoặc thiết bị trong quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc nâng cấp hệ thống. Ví dụ: Bịt kín đầu ống trong hệ thống xử lý nước biển bơm vào mỏ dầu, bịt kín van trong hệ thống dẫn khí áp suất cao.
- Công nghiệp hóa chất: Các nhà máy hóa chất, nơi sử dụng các hóa chất ăn mòn mạnh, nhiệt độ và áp suất cao. Mặt bích mù được dùng để bịt kín các đường ống tạm thời không sử dụng hoặc để kiểm tra áp suất của hệ thống. Ví dụ: Bịt kín các đường ống trong hệ thống sản xuất axit sulfuric, axit clohydric.
- Công nghiệp năng lượng: Các nhà máy điện, đặc biệt là các nhà máy nhiệt điện và điện hạt nhân, nơi có áp suất hơi nước rất cao. Ví dụ: Bịt kín các van trong hệ thống đường ống dẫn hơi nước áp suất cao.
- Công nghiệp giấy và bột giấy: Trong các hệ thống xử lý hóa chất và nước trong quá trình sản xuất giấy.
- Các ứng dụng đặc biệt khác: Các hệ thống thủy lực áp suất cao, các ứng dụng trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, các hệ thống cryogenic (ứng dụng nhiệt độ cực thấp).
4.2. Ưu điểm :
- Khả năng chống ăn mòn cực tốt: SUS316 với hàm lượng Molypden cao giúp chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt, bao gồm cả môi trường clorua, axit và nhiều hóa chất.
- Khả năng chịu áp suất cao: Class 600 cho phép mặt bích hoạt động an toàn trong các hệ thống có áp suất rất cao.
- Độ bền và độ dẻo dai cao: Inox 316 có độ bền cơ học tốt, chịu được tải trọng và áp lực lớn.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Có thể hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao và thấp.
- Đảm bảo độ kín tuyệt đối: Do là mặt bích mù, khi được siết chặt với gioăng phù hợp, nó đảm bảo độ kín tuyệt đối cho hệ thống, ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí.
4.3. Hạn chế:
- Giá thành rất cao: So với các loại mặt bích thông thường, mặt bích Inox BLRF A182 F316 ANSI Class 600 có giá thành cao nhất do vật liệu đặc biệt (SUS316) và yêu cầu kỹ thuật chế tạo khắt khe để đáp ứng áp suất Class 600.
- Khó gia công: SUS316 khó gia công hơn so với SUS304 và thép carbon, đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng, làm tăng chi phí sản xuất.
- Khó tìm kiếm và thời gian đặt hàng lâu: Do tính chuyên dụng và yêu cầu kỹ thuật cao, loại mặt bích này không phổ biến và có thể khó tìm mua sẵn, thời gian đặt hàng có thể kéo dài.
- Chỉ dùng để bịt kín: Mặt bích mù chỉ có chức năng bịt kín, không dùng để kết nối ống với ống hoặc ống với thiết bị khác.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng
Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, DIN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản,… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

