Tên tiếng Anh thường dùng: Flange SUS304 JIS 30K, SORF Flange SUS304 JIS 30K, SWRF Flange SUS304 JIS 30K, WNRF Flange SUS304 JIS 30K, Blind Flange SUS304 JIS 30K, Threaded flange SUS304 JIS 30K.
1. Mặt bích Inox SUS304 JIS 30K
Chuẩn mặt bích JIS là tiêu chuẩn đến từ Nhật Bản, trong đó JIS viết tắt tiếng anh của “Japan Industrial Standard” nghĩa là Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Đây là bộ các tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản và một số nước Châu Á. Chuẩn mặt bích JIS được chia ra nhiều phân loại con như: JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K.
Mặt bích inox SUS304 JIS 30K là loại mặt bích được chế tạo từ inox SUS304 có tính chống ăn mòn và độ bền tốt. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) và có khả năng chịu áp suất danh định lên tới 30Kgf/cm².
Loại mặt bích này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm dầu khí, hóa chất, thực phẩm, và các hệ thống có đòi hỏi độ bền cao.
Mặt bích inox SUS304 JIS 30K thích hợp cho các ứng dụng trong điều kiện:
- Áp suất làm việc: Lên đến 30 kgf/cm² (3.0 MPa) ở nhiệt độ thường. Cần lưu ý rằng áp suất làm việc giảm khi nhiệt độ tăng.
- Nhiệt độ: Thường được sử dụng trong phạm vi nhiệt độ từ -196°C đến 800°C. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, cần xem xét áp suất làm việc tương ứng với nhiệt độ cụ thể.
- Môi chất: Phù hợp với nhiều loại môi chất, bao gồm nước, hóa chất (trừ các hóa chất ăn mòn inox 304 như axit clohidric, axit sulfuric đậm đặc,…), thực phẩm, dược phẩm và các môi trường ăn mòn nhẹ.
2. Các kiểu mặt bích Inox SUS304 JIS 30K
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):
Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):
Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):
Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):
Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):
Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Bảng thành phần hóa học và chất liệu của Inox
Mặt bích Inox 304/316 là thành phần thiết yếu để bịt kín an toàn các đường ống và bình chịu áp suất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội, các mặt bích này mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong cả môi trường tiêu chuẩn và khắc nghiệt. Inox 304 là lựa chọn tiết kiệm cho mục đích sử dụng chung, trong khi Inox 316 lý tưởng cho các điều kiện khắc nghiệt hơn.
Sự khác biệt chính: Hàm lượng Molypden của Inox 316 làm cho nó có khả năng chống ăn mòn do clorua gây ra tốt hơn, do đó trở thành lựa chọn tốt hơn cho môi trường biển và hóa chất.
| Thành phần | Inox 304 | Inox 316 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.08 |
| Chromium (Cr) | 18.0–20.0 | 16.0–18.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0–10.5 | 10.0–14.0 |
| Molybdenum (Mo) | – | 2.0–3.0 |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của Mặt bích Inox SUS304 JIS 30K
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích inox SUS304 JIS 30K được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Hệ thống đường ống dẫn sữa, nước giải khát, rượu bia, dầu ăn,… do tính an toàn vệ sinh cao.
- Công nghiệp hóa chất: Hệ thống đường ống dẫn hóa chất (trừ các hóa chất ăn mòn inox 304).
- Công nghiệp dược phẩm: Hệ thống đường ống dẫn nước cất, dung dịch thuốc, các sản phẩm sinh học,…
- Hệ thống xử lý nước thải: Các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng.
- Công nghiệp dầu khí: Các hệ thống dẫn dầu, khí ở áp suất trung bình và môi trường ăn mòn không quá khắc nghiệt.
- Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí.
5.2. Ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt, hóa chất và thực phẩm.
- Vệ sinh an toàn: Inox 304 không gỉ, dễ vệ sinh, đảm bảo an toàn vệ sinh trong các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
- Độ bền và độ dẻo dai cao: Inox 304 có độ bền cơ học tốt, chịu được áp lực và va đập, đồng thời có độ dẻo dai tốt, giúp dễ dàng gia công và lắp đặt.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng.
- Giá thành hợp lý: So với các loại inox cao cấp hơn như 316, 316L, SUS304 có giá thành cạnh tranh hơn.
5.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế trong môi trường clorua và axit mạnh: Inox 304 không chống được một số hóa chất ăn mòn mạnh như axit clohidric, axit sulfuric đậm đặc,… Trong môi trường này, cần sử dụng các loại inox khác như 316, 316L hoặc các vật liệu đặc biệt khác.
- Khả năng chịu áp lực bị giới hạn ở mức trung bình: JIS 30K phù hợp với các hệ thống có áp suất trung bình. Đối với hệ thống áp suất cao hơn, cần sử dụng mặt bích có tiêu chuẩn cao hơn như JIS 40K, JIS 63K hoặc các tiêu chuẩn ANSI, DIN tương ứng.
-
Giá thành cao: Inox SUS304 có chi phí cao hơn so với vật liệu thép carbon.
Liên hệ đặt hàng
Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, JIS, DIN từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

