Tên tiếng Anh thường dùng: SWRF Flange ASTM A182 F316/316L Class 150Lb, Socket weld raised face flange ASTM A182 F316 Class 150Lb, SWRF flange ANSI A182 F316/316L 150#.
1. Mặt bích Inox SWRF A182 F316 Class 150
Mặt bích hàn lồng (Socket Weld Flange) inox 316 Class 150 là phụ kiện không thể thiếu trong các hệ thống đường ống áp suất thấp, được chế tạo từ chất liệu inox 316/316L, loại mặt bích này có thiết kế đặc biệt với rãnh lồng để dễ dàng hàn trực tiếp với đường ống, đảm bảo độ kín tuyệt đối và hiệu suất vận hành ổn định.
Inox 316 là thép không gỉ với thành phần chính gồm crom, niken và môlypden, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất, axit hoặc nước biển. Với tiêu chuẩn Class 150, sản phẩm thích hợp cho các hệ thống có áp suất tối đa khoảng 16 bar (1.6 MPa), lý tưởng trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu tính an toàn và độ bền.
Mặt bích Inox SWRF A182 F316 Class 150 phù hợp với:
- Áp suất: Được thiết kế cho hệ thống áp suất thấp đến trung bình, với áp suất tối đa khoảng 16 bar.
- Nhiệt độ: Hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ từ -100°C đến 500°C, thích hợp cho cả môi trường nhiệt độ cao và thấp.
- Môi trường: Các môi trường ăn mòn cao như nước biển, dung dịch axit hoặc hóa chất mạnh. Các hệ thống yêu cầu độ kín tuyệt đối để đảm bảo an toàn vận hành.
2. Thành phần hóa học của mặt bích bằng thép không gỉ 316 và 316L
Inox 316 là loại thép không gỉ thuộc dòng austenitic với thành phần Molypden mang lại nhiều đặc tính vượt trội. Cùng với inox 304, đây là hai loại inox sử dụng phổ biến trên thị trường.
Molypden giúp inox 316 có đặc tính chống ăn mòn tổng thể tốt hơn so với inox 304. Đặc biệt khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở cao hơn trong môi trường clorua. Inox 316L là một phiên bản carbon thấp của 316 với hàm lượng max 3%. Nó được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận hàn có khổ lớn (trên khoảng 6mm).
| Thành phần/ Đặc điểm | Inox 316 | Inox 316L |
| Chromium (Cr) | 16.0–18.0 | 16.0–18.0 |
| Nickel (Ni) | 10.0–14.0 | 10.0–14.0 |
| Molybdenum (Mo) | 2.0–3.0 | 2.0–3.0 |
| Carbon (C) | 0.08 max | 0.03 max |
| Manganese (Mn) | 2.00 max | 2.00 max |
| Silicon (Si) | 0.75 max | 0.75 max |
| Phosphorus (P) | 0.045 max | 0.045 max |
| Sulfur (S) | 0.03 max | 0.03 max |
| Đặc điểm nổi bật | Chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường có muối, axit. | Chống ăn mòn tốt, khả năng hàn tốt, ít bị nứt khi hàn. |
| Ứng dụng điển hình | Sản xuất thiết bị trong ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, dầu khí, hàng hải. | Ứng dụng tương tự 316, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm yêu cầu hàn nhiều và tiếp xúc với môi trường ăn mòn cao. |
3. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của Mặt bích Inox SWRF A182 F316 Class 150
3.1. Ứng dụng:
Mặt bích Inox SWRF A182 F316 Class 150 được sử dụng rộng rãi trong:
- Ngành hóa chất: Vận chuyển các dung dịch hóa chất ăn mòn trong nhà máy sản xuất hóa chất. Dùng trong hệ thống xử lý axit, kiềm và các hợp chất có tính ăn mòn cao.
- Ngành dầu khí: Ứng dụng trong các hệ thống dẫn dầu, khí tự nhiên với yêu cầu áp suất thấp. Dùng trong các nhà máy lọc dầu hoặc cơ sở chế biến khí.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Sử dụng trong các hệ thống dẫn chất lỏng sạch, nước tinh khiết hoặc hóa chất vệ sinh. Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao trong ngành thực phẩm và dược phẩm.
- Ngành hàng hải: Phù hợp với hệ thống xử lý nước biển khử mặn hoặc hệ thống tàu biển. Đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước mặn khắc nghiệt.
- Ngành năng lượng: Sử dụng trong hệ thống dẫn hơi nước hoặc dầu nhiệt tại các nhà máy điện.
3.2. Ưu điểm :
- Chống ăn mòn vượt trội: Chất liệu inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường axit, hóa chất và nước biển.
- Kết nối an toàn: Thiết kế rãnh lồng và mối hàn kín đảm bảo độ bền và tính an toàn cao.
- Lắp đặt dễ dàng: Quá trình hàn lắp không đòi hỏi nhiều thao tác phức tạp, tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Ứng dụng đa dạng: Sử dụng được trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ hóa chất đến thực phẩm.
3.3. Hạn chế:
- Chi phí cao: Chất liệu inox 316 có giá thành cao hơn so với các loại thép không gỉ khác, làm tăng chi phí đầu tư ban đầu.
- Yêu cầu kỹ thuật hàn cao: Đòi hỏi thợ hàn có tay nghề cao để đảm bảo mối hàn đạt tiêu chuẩn, tránh nguy cơ rò rỉ.
- Không phù hợp với áp suất cao: Tiêu chuẩn Class 150 chỉ phù hợp cho hệ thống áp suất thấp đến trung bình, không sử dụng được cho áp suất cao.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng
Hàng được nhập khẩu chuẩn ANSI, DIN, BS, EN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

