Tên tiếng Anh thường dùng: SORF Flange EN1092-1 PN10 A105, EN1092-1 PN10 A105 SORF Flange; SWRF Flange EN1092-1 PN10 A105, EN1092-1 PN10 A105 SWRF flange; WNRF Flange EN1092-1 PN10 A105, EN1092-1 PN10 A105 WNRF flange; EN1092-1 PN10 A105 BLRF flange; Threaded flange EN1092-1 PN10 A105.
1. Mặt bích thép EN1092-1 PN10 A105
Tiêu chuẩn EN 1092-1 là tiêu chuẩn của Châu Âu quy định các yêu cầu đối với mặt bích tròn được làm từ các vật liệu khác nhau, chẳng hạn như thép, thép không gỉ và gang, được sử dụng trong các ứng dụng áp suất và nhiệt độ .Tiêu chuẩn bao gồm nhiều loại mặt bích, bao gồm mặt bích cổ hàn, mặt bích trượt, mặt bích có ren, mặt bích mù và mặt bích khớp nối. Nó cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết về kích thước mặt bích, lỗ bu lông, các loại mặt bích và các thông số liên quan khác.
Mặt bích thép EN1092-1 PN10 A105 là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn EN1092-1, sử dụng vật liệu thép các-bon A105 với áp suất danh định PN10. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kết nối đường ống trong nhiều ngành công nghiệp, từ cấp thoát nước đến dầu khí, với hiệu suất cao và độ bền vượt trội.
Mặt bích này được thiết kế cho các ứng dụng có:
- Áp suất làm việc: Tối đa 10 bar.
- Nhiệt độ làm việc: Thép A105 phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao, nhưng phạm vi nhiệt độ chính xác phụ thuộc vào các yếu tố khác như môi chất và áp suất. Cần tham khảo các tài liệu kỹ thuật để biết phạm vi nhiệt độ chính xác.
- Môi chất: Phù hợp với nhiều loại môi chất, bao gồm nước, khí, dầu và các chất lỏng không ăn mòn mạnh. Tuy nhiên, cần xem xét tính tương thích hóa học của vật liệu A105 với môi chất cụ thể.
2. Các kiểu Mặt bích thép EN1092-1 PN10 A105
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):
Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):
Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):
Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):
Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):
Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Thành phần hóa học của Mặt bích thép EN1092-1 PN10 A105
Thép cacbon là một loại hợp kim chứa hai thành phần chính là sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra, thép cacbon còn chứa các chất phụ trợ khác như Mangan, Silic, Đồng …. Hàm lượng cacbon trong thép tỉ lệ nghịch với khả năng uốn dẻo và tỉ lệ thuận với độ cứng, độ bền. Nghĩa là hàm lượng cacbon càng cao thì thép càng cứng và càng khó uốn cong, hàm lượng cacbon càng thấp thì thép càng dẻo, càng bền. Đồng thời, khi tăng hàm lượng cacbon trong thép cacbon thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp.
| Thành Phần Hóa Học (%) | A105 |
| Carbon (C) | ≤ 0.35 |
| Manganese (Mn) | 0.60 – 1.05 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.040 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.35 |
| Copper (Cu) | ≤ 0.40 |
| Chromium (Cr) | ≤ 0.30 |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0.12 |
| Nickel (Ni) | ≤ 0.40 |
| Vanadium (V) | ≤ 0.08 |
4. Bảng kích thước Mặt bích thép BS4504 PN40 A105
4.1. Mặt bích thép BS4504 PN40 A105 BLRF

| SIZE | OD | PCD | RFOD | A | TH | N | H | G |
| 10 | 90 | 60 | 40 | 2 | 16 | 4 | 14 | – |
| 15 | 95 | 65 | 45 | 2 | 16 | 4 | 14 | – |
| 20 | 105 | 75 | 58 | 2 | 18 | 4 | 14 | – |
| 25 | 115 | 85 | 68 | 2 | 18 | 4 | 14 | – |
| 32 | 140 | 100 | 78 | 2 | 18 | 4 | 18 | – |
| 40 | 150 | 110 | 88 | 3 | 18 | 4 | 18 | – |
| 50 | 165 | 125 | 102 | 3 | 20 | 4 | 18 | – |
| 65 | 185 | 145 | 122 | 3 | 22 | 8 | 18 | 55 |
| 80 | 200 | 160 | 138 | 3 | 24 | 8 | 18 | 70 |
| 100 | 235 | 190 | 162 | 3 | 24 | 8 | 22 | 90 |
| 125 | 270 | 220 | 188 | 3 | 26 | 8 | 26 | 115 |
| 150 | 300 | 250 | 218 | 3 | 28 | 8 | 26 | 140 |
| 175 | 350 | 295 | 260 | 3 | 32 | 12 | 30 | 165 |
| 200 | 375 | 320 | 285 | 3 | 34 | 12 | 30 | 190 |
| 250 | 450 | 385 | 345 | 3 | 38 | 12 | 33 | 237 |
| 300 | 515 | 450 | 410 | 4 | 42 | 16 | 33 | 285 |
| 350 | 580 | 510 | 465 | 4 | 46 | 16 | 36 | 332 |
| 400 | 660 | 585 | 535 | 4 | 50 | 16 | 39 | 380 |
| 500 | 755 | 670 | 615 | 4 | 56 | 20 | 42 | 475 |
4.2. Mặt bích thép BS4504 PN40 A105 SORF

| SIZE | OD | PCD | RFOD | ID | A | TH | N | H |
| 10 | 90 | 60 | 40 | 18 | 2 | 16 | 4 | 14 |
| 15 | 95 | 65 | 45 | 22 | 2 | 16 | 4 | 14 |
| 20 | 105 | 75 | 58 | 27.5 | 2 | 18 | 4 | 14 |
| 25 | 115 | 85 | 68 | 34.5 | 2 | 18 | 4 | 14 |
| 32 | 140 | 100 | 78 | 43.5 | 2 | 18 | 4 | 18 |
| 40 | 150 | 110 | 88 | 49.5 | 3 | 20 | 4 | 18 |
| 50 | 165 | 125 | 102 | 61.5 | 3 | 20 | 4 | 18 |
| 65 | 185 | 145 | 122 | 77.5 | 3 | 22 | 8 | 18 |
| 80 | 200 | 160 | 138 | 90.5 | 3 | 24 | 8 | 18 |
| 100 | 235 | 190 | 162 | 116 | 3 | 26 | 8 | 22 |
| 125 | 270 | 220 | 188 | 141.5 | 3 | 28 | 8 | 26 |
| 150 | 300 | 250 | 218 | 170.5 | 3 | 30 | 8 | 26 |
| 175 | 350 | 295 | 260 | 195.9 | 3 | 32 | 12 | 30 |
| 200 | 375 | 320 | 285 | 221.5 | 3 | 34 | 12 | 30 |
| 250 | 450 | 385 | 345 | 276.5 | 3 | 42 | 12 | 33 |
| 300 | 515 | 450 | 410 | 327.5 | 4 | 50 | 16 | 33 |
| 350 | 580 | 510 | 465 | 359.5 | 4 | 56 | 16 | 36 |
| 400 | 660 | 585 | 535 | 411 | 4 | 64 | 16 | 39 |
| 500 | 755 | 670 | 615 | 513.5 | 4 | 72 | 20 | 42 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của Mặt bích thép BS4504 PN40 A105
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích thép BS4504 PN40 A105 được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi áp suất cực cao:
- Ngành dầu khí: Trong các hệ thống đường ống dẫn dầu và khí áp suất cao, đặc biệt là trong các giàn khoan ngoài khơi, nhà máy lọc dầu và các hệ thống xử lý khí.
- Ngành hóa chất: Trong các nhà máy hóa chất, nơi vận chuyển các chất lỏng và khí có áp suất cực cao và/hoặc nhiệt độ cao.
- Ngành năng lượng: Trong các nhà máy điện, đặc biệt là các hệ thống đường ống dẫn hơi nước áp suất cực cao.
- Các ứng dụng công nghiệp đặc biệt khác: Yêu cầu khả năng chịu áp lực và/hoặc nhiệt độ cực cao.
- Hệ thống cấp thoát nước: Ứng dụng trong các dự án cấp nước sạch và xử lý nước thải có yêu cầu áp suất lớn.
- Xây dựng và cơ điện: Kết nối các đường ống trong hệ thống cơ điện của các tòa nhà và nhà máy.
5.2. Ưu điểm:
- Khả năng chịu áp suất cao: PN40 cho phép mặt bích hoạt động tốt trong các hệ thống có áp suất làm việc cao, đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành.
- Độ bền và độ tin cậy cao: Thép A105 có độ bền kéo và độ bền chảy tốt, đảm bảo kết nối chắc chắn và ổn định trong quá trình vận hành. Khả năng chịu lực va đập cũng tốt.
- Khả năng gia công tốt: Thép A105 dễ dàng được gia công bằng các phương pháp như rèn, cắt, khoan, giúp việc chế tạo và lắp đặt mặt bích trở nên thuận tiện.
- Giá thành hợp lý: So với các loại thép hợp kim hoặc thép không gỉ, thép A105 có giá thành cạnh tranh hơn, giúp tiết kiệm chi phí cho hệ thống.
- Phổ biến và dễ tìm: Mặt bích BS4504 PN40 A105 khá phổ biến trên thị trường, dễ dàng tìm mua và thay thế.
5.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế: Đây là nhược điểm chính của thép carbon A105. Nó dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc môi trường biển. Do đó, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt như sơn phủ, mạ kẽm hoặc sử dụng lớp lót bảo vệ để kéo dài tuổi thọ của mặt bích.
- Giới hạn về nhiệt độ: Thép A105 không phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ quá cao. Nhiệt độ làm việc tối đa phụ thuộc vào áp suất và được quy định trong tiêu chuẩn. Vượt quá giới hạn nhiệt độ có thể làm giảm độ bền của vật liệu.
- Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt: Việc lắp đặt mặt bích PN40 yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với các loại mặt bích áp suất thấp. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật về lực siết bulong, sử dụng gioăng làm kín phù hợp để đảm bảo độ kín khít và an toàn cho hệ thống.
- Không phù hợp cho môi trường đặc biệt khắc nghiệt: Trong môi trường có tính ăn mòn cực cao (ví dụ: axit đậm đặc, môi trường biển có nồng độ muối cao), nên sử dụng mặt bích làm từ thép không gỉ (inox) như SUS316 hoặc các vật liệu đặc biệt khác để đảm bảo tuổi thọ và độ bền của hệ thống.
Liên hệ đặt hàng
Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

