Tên tiếng Anh thường dùng: SORF Flange EN1092-1 PN16 A105, EN1092-1 PN16 A105 SORF Flange; SWRF Flange EN1092-1 PN16 A105, EN1092-1 PN16 A105 SWRF flange; WNRF Flange EN1092-1 PN16 A105, EN1092-1 PN16 A105 WNRF flange; EN1092-1 PN16 A105 BLRF flange; Threaded flange EN1092-1 PN16 A105.
1. Mặt bích thép EN1092-1 PN16 A105
Tiêu chuẩn EN 1092-1 là một tiêu chuẩn châu Âu quan trọng quy định các yêu cầu đối với mặt bích tròn được làm từ nhiều loại vật liệu như thép, thép không gỉ và gang, được sử dụng trong các ứng dụng áp suất và nhiệt độ khác nhau. Nó cung cấp một khuôn khổ thống nhất cho việc thiết kế, sản xuất và kiểm tra mặt bích, đảm bảo tính tương thích và an toàn trong các hệ thống đường ống.
Mặt bích thép EN1092-1 PN16 A105 là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn EN1092-1 của Châu Âu.
- Vật liệu: Được làm từ thép carbon ASTM A105, đảm bảo khả năng chịu được nhiệt cao.
- Mức áp suất: PN16, tương đương áp suất 16 bar (tương đương 232 psi).
- Kích thước: Đa dạng, từ DN10 đến DN2000, phù hợp với nhiều loại hệ thống.
- Nhiệt độ làm việc: Thép A105 phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao, nhưng phạm vi nhiệt độ chính xác phụ thuộc vào các yếu tố khác như môi chất và áp suất. Cần tham khảo các tài liệu kỹ thuật để biết phạm vi nhiệt độ chính xác.
- Môi chất: Phù hợp với nhiều loại môi chất, bao gồm nước, khí, dầu và các chất lỏng không ăn mòn mạnh. Tuy nhiên, cần xem xét tính tương thích hóa học của vật liệu A105 với môi chất cụ thể.
Mặt bích EN1092-1 PN16 A105 thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống, thiết bị điều áp hoặc đường dẫn làm việc trong các ngành công nghiệp, nước, dầu khí và hóa chất.
2. Các kiểu Mặt bích thép EN1092-1 PN16 A105
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange)
Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):
Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):
Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):
Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):
Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Thành phần hóa học của Mặt bích thép EN1092-1 PN16 A105
Thép cacbon là một loại hợp kim chứa hai thành phần chính là sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra, thép cacbon còn chứa các chất phụ trợ khác như Mangan, Silic, Đồng …. Hàm lượng cacbon trong thép tỉ lệ nghịch với khả năng uốn dẻo và tỉ lệ thuận với độ cứng, độ bền. Nghĩa là hàm lượng cacbon càng cao thì thép càng cứng và càng khó uốn cong, hàm lượng cacbon càng thấp thì thép càng dẻo, càng bền. Đồng thời, khi tăng hàm lượng cacbon trong thép cacbon thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp.
| Thành Phần Hóa Học (%) | A105 |
| Carbon (C) | ≤ 0.35 |
| Manganese (Mn) | 0.60 – 1.05 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.040 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.35 |
| Copper (Cu) | ≤ 0.40 |
| Chromium (Cr) | ≤ 0.30 |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0.12 |
| Nickel (Ni) | ≤ 0.40 |
| Vanadium (V) | ≤ 0.08 |
4. Ứng dụng của Mặt bích thép EN1092-1 PN16 A105
4.1. Ứng dụng:
Mặt bích này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
- Hệ thống HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí): Kết nối các đường ống dẫn khí và nước.
- Hệ thống cấp thoát nước: Kết nối các đường ống dẫn nước trong các tòa nhà và công trình.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Kết nối các đường ống dẫn nước chữa cháy.
- Công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống: Kết nối các đường ống dẫn chất lỏng trong quá trình sản xuất.
- Công nghiệp hóa chất (trong điều kiện môi chất phù hợp): Kết nối các đường ống dẫn hóa chất.
- Ngành dầu khí: Làm đường ống vận chuyển dầu thô, khí gas.
- Công nghiệp điện: Làm thiết bị kết nối trong hệ thống lưu thông nhiệt.
4.2. Ưu điểm:
- Khả năng chịu áp suất trung bình: PN16 phù hợp cho các hệ thống có áp suất làm việc trung bình, phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Độ bền và độ tin cậy cao: Thép A105 có độ bền kéo và độ bền chảy tốt, đảm bảo kết nối chắc chắn và ổn định.
- Khả năng gia công tốt: Thép A105 dễ dàng được gia công bằng các phương pháp như rèn, cắt, khoan, giúp việc chế tạo và lắp đặt mặt bích thuận tiện.
- Giá thành hợp lý: So với các loại thép hợp kim hoặc thép không gỉ, thép A105 có giá thành cạnh tranh, giúp tiết kiệm chi phí.
- Tính sẵn có: Mặt bích A105 PN16 rất phổ biến trên thị trường, dễ dàng tìm mua và thay thế.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: EN 1092-1 là tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi, đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích với các thiết bị khác tuân theo tiêu chuẩn này.
4.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế: Thép carbon A105 dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất ăn mòn. Do đó, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt như sơn phủ, mạ kẽm hoặc sử dụng lớp lót. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường biển hoặc môi trường có hóa chất.
- Giới hạn về nhiệt độ: Thép A105 không phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ quá cao. Nhiệt độ làm việc tối đa thường được quy định trong tiêu chuẩn và phụ thuộc vào áp suất. Cần tham khảo các bảng tra nhiệt độ/áp suất để đảm bảo an toàn.
- Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt: Việc lắp đặt mặt bích PN16 cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật và sử dụng bulong, đai ốc có chất lượng tốt để đảm bảo độ kín khít và an toàn. Lực siết bulong cần được kiểm soát chặt chẽ.
- Không phù hợp cho môi trường đặc biệt: Trong môi trường có tính ăn mòn cao (ví dụ: axit mạnh, môi trường biển, môi trường có clorua), nên sử dụng mặt bích làm từ thép không gỉ (inox) như SUS304 hoặc SUS316 để đảm bảo tuổi thọ và độ bền của hệ thống.
- Giới hạn áp suất: PN16 chỉ phù hợp cho các hệ thống có áp suất trung bình. Đối với các hệ thống có áp suất cao hơn, cần sử dụng mặt bích có cấp áp suất cao hơn như PN25, PN40, PN63,…
Liên hệ đặt hàng
Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

