Mặt bích Inox BLRF A182 F304 Class 150
Tên tiếng anh thường dùng: BLRF flange ASTM A182 F304 Class 150, BLRF flange ASTM A182 F304 Class 150, Blind raised face flange A182 F304/304L Class 150, Blind raised face flange A182 F304/304L Class 150.
1. Mặt bích Inox BLRF A182 F304 Class 150
Mặt bích inox BLFR A182 F304 Class 150 là loại mặt bích dạng mù mặt nâng (Blind Raised Face Flange), được sản xuất từ thép không gỉ Inox 304 theo tiêu chuẩn ASTM A182. Đây là giải pháp lý tưởng để chặn dòng chảy hoặc bít kín các đầu đường ống, van, hoặc thiết bị trong hệ thống đường ống.
Với khả năng chịu áp suất Class 150 (tương đương 150 PSI hoặc 10 bar), loại mặt bích này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như hóa chất, thực phẩm, nước giải khát và xử lý nước. Nhờ đặc tính chống ăn mòn và độ bền cao của inox 304, mặt bích mù mặt nâng A182 F304 là sự lựa chọn ưu tiên trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.
Điều kiện sử dụng Mặt bích Inox BLFR A182 F304 Class 150:
- Áp suất: Phù hợp cho các hệ thống có áp suất vận hành tối đa 150 PSI (~10 bar).
- Nhiệt độ: Hoạt động hiệu quả trong khoảng nhiệt độ từ -50°C đến 500°C, tùy thuộc vào loại vòng đệm được sử dụng.
- Môi trường: Chống ăn mòn tốt trong các môi trường ẩm, hóa chất loãng, hoặc tiếp xúc với nước biển. Không phù hợp cho môi trường chứa axit mạnh hoặc clorua nồng độ cao, dễ gây hiện tượng rỗ bề mặt inox.
- Tiêu chuẩn: Tuân theo tiêu chuẩn ASME B16.5, đảm bảo tính tương thích và độ tin cậy.
2. Thành phần hóa học của mặt bích Inox 304 và 304L
Thép không gỉ 304 và 304L là hai loại thép không gỉ Austenitic phổ biến được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mặt bích và các linh kiện đường ống khác. Sự khác biệt chính giữa hai loại này nằm ở hàm lượng carbon.
Inox 304L giữ nguyên thành phần cơ bản này nhưng có nồng độ carbon thấp hơn (khoảng 0.03%) để tối ưu hóa tính chất hàn và chống nứt hàn.
Thành phần hóa học điển hình
| Thành phần | Thép không gỉ 304 | Thép không gỉ 304L |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% | ≤ 0.03% |
| Crom (Cr) | 18-20% | 18-20% |
| Niken (Ni) | 8-12% | 8-12% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% | ≤ 1% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.045% | ≤ 0.035% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% | ≤ 0.03% |
3. Bảng kích thước mặt bích Inox BLRF A182 F304 Class 150
| DN | O | C | K | R F | R | ØFORI HOLES | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | 88.9 | 11.1 | 60.4 | 1.5 | 35.0 | 15.7 | 4 | 0.4 |
| 3/4 | 98.5 | 12.7 | 69.8 | 1.5 | 42.9 | 15.7 | 4 | 0.7 |
| 1″ | 107.9 | 14.2 | 79.2 | 1.5 | 50.8 | 15.7 | 4 | 0.9 |
| 1″1/4 | 117.3 | 15.7 | 88.9 | 1.5 | 63.5 | 15.7 | 4 | 1.3 |
| 1″1/2 | 127.0 | 17.5 | 98.5 | 1.5 | 73.1 | 15.7 | 4 | 1.6 |
| 2″ | 152.4 | 19.0 | 120.6 | 1.5 | 91.9 | 19.0 | 4 | 2.6 |
| 2″1/2 | 177.8 | 22.3 | 139.7 | 1.5 | 104.6 | 19.0 | 4 | 4.1 |
| 3″ | 190.5 | 23.8 | 152.4 | 1.5 | 127.0 | 19.0 | 4 | 5.0 |
| 4″ | 228.6 | 23.8 | 190.5 | 1.5 | 157.2 | 19.0 | 8 | 7.1 |
| 5″ | 254.0 | 23.8 | 215.9 | 1.5 | 185.6 | 22.3 | 8 | 9.0 |
| 6″ | 279.4 | 25.4 | 241.3 | 1.5 | 215.9 | 22.3 | 8 | 11.8 |
| 8″ | 342.9 | 28.4 | 298.4 | 1.5 | 269.7 | 22.3 | 8 | 21.0 |
| 10″ | 406.4 | 30.2 | 361.9 | 1.5 | 323.8 | 25.4 | 12 | 30.0 |
| 12″ | 482.6 | 31.7 | 431.8 | 1.5 | 381.0 | 25.4 | 12 | 45.0 |
| 14″ | 533.4 | 35.0 | 476.2 | 1.5 | 412.7 | 28.4 | 12 | 59.0 |
| 16″ | 596.9 | 36.5 | 539.7 | 1.5 | 469.9 | 28.4 | 16 | 79.0 |
| 18″ | 635.0 | 39.6 | 577.8 | 1.5 | 533.4 | 31.7 | 16 | 97.0 |
| 20″ | 698.5 | 42.9 | 635.0 | 1.5 | 584.2 | 31.7 | 20 | 124.0 |
| 24″ | 812.8 | 47.7 | 749.3 | 1.5 | 692.1 | 35.0 | 20 | 188.0 |
- Lưu ý: Kích thước thay đổi tùy theo cấp áp suất và tiêu chuẩn mặt bích.
4. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của mặt bích Inox BLRF A182 F304 Class 150
4.1. Ứng dụng:
Mặt bích mù Inox 304 Class 150 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, nhưng cần đặc biệt cẩn trọng về môi trường sử dụng:
- Công nghiệp hóa chất (môi trường ít ăn mòn): Bịt kín các đầu ống trong quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc thử áp lực hệ thống trong môi trường hóa chất không ăn mòn mạnh. Tránh sử dụng với axit mạnh, kiềm mạnh và đặc biệt là clorua.
- Công nghiệp dầu khí (một số ứng dụng hạn chế trên bờ): Bịt kín các đầu ống chờ, van hoặc thiết bị trong quá trình xây dựng, vận hành và bảo trì hệ thống đường ống dẫn dầu và khí đốt trên bờ, nơi môi trường không quá khắc nghiệt về ăn mòn. Tránh sử dụng gần biển hoặc trong môi trường có nước mặn.
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Bịt kín các đầu ống trong hệ thống chế biến thực phẩm, đảm bảo vệ sinh và ngăn ngừa rò rỉ trong các công đoạn không sử dụng chất tẩy rửa mạnh chứa clorua.
- Công nghiệp dược phẩm: Bịt kín các đầu ống trong hệ thống sản xuất thuốc và thiết bị y tế trong các công đoạn không tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh.
- Hệ thống xử lý nước (một số ứng dụng): Bịt kín các đầu ống trong hệ thống xử lý nước thải và nước sạch không chứa nồng độ clorua cao.
- Hệ thống HVAC: Bịt kín các đầu ống trong hệ thống điều hòa không khí.
Lưu ý: Vì vật liệu là Inox 304, khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua (nước biển, nước mặn) và một số axit mạnh là hạn chế. Do đó, việc sử dụng trong môi trường này cần được cân nhắc cực kỳ kỹ lưỡng và thường là không phù hợp. Nên ưu tiên sử dụng Inox 316 cho các môi trường ăn mòn.
4.2. Ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển, nước ngọt và nhiều môi trường khác không chứa clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
- Khả năng chịu áp suất trung bình: Class 150 phù hợp cho nhiều ứng dụng với áp suất không quá cao.
- Độ bền và độ dẻo dai tốt: Inox 304 có độ bền cơ học tốt, chịu được tải trọng và áp lực.
- Đảm bảo độ kín tuyệt đối khi được lắp đặt đúng cách: Ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí khi được siết chặt với gioăng phù hợp.
- Dễ dàng lắp đặt và tháo lắp: Giúp thuận tiện cho việc bảo trì và sửa chữa hệ thống.
- Giá thành hợp lý (so với Inox 316): So với Inox 316, Inox 304 có giá thành thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.
4.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn Inox 316: Đây là hạn chế quan trọng nhất. SUS304 không có khả năng chống ăn mòn tốt bằng SUS316, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua (như nước biển, nước muối), axit mạnh và một số hóa chất đặc biệt. Tuyệt đối không nên sử dụng mặt bích Inox 304 Class 150 trong môi trường ăn mòn mạnh.
- Nguy cơ ăn mòn rỗ trong môi trường clorua: Trong môi trường chứa clorua, SUS304 có thể bị ăn mòn rỗ (pitting corrosion) và ăn mòn kẽ hở.
- Chỉ dùng để bịt kín: Không dùng để kết nối ống với ống hoặc ống với thiết bị khác.
- Giới hạn áp suất: Class 150 chỉ phù hợp với áp suất trung bình, không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu áp suất cao hơn.
Để có kết quả tối ưu, hãy chọn loại vật liệu và thông số kỹ thuật mặt bích phù hợp với yêu cầu về áp suất, nhiệt độ và môi trường của hệ thống. Việc lắp đặt và bảo dưỡng đúng cách sẽ đảm bảo kết nối không bị rò rỉ và bền lâu.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng
Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, DIN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản,… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

