Mặt bích Inox 304 ANSI Class 900
Tên tiếng Anh thường dùng: SORF Flange A182 F304/ 304L #900, SORF Flange ANSI 900#; SWRF Flange ASTM A182 F304/ 304L Class 900Lb, SWRF flange ANSI 900#; WNRF Flange ASTM A182 F304/ 304L Class 900Lb, WNRF flange ANSI 900#; Blind Flange ASTM A182 F304/ 304L Class 900, BLRF flange ANSI 900#; Threaded flange ANSI 900#.
1. Mặt bích Inox 304 ANSI Class 900
Chuẩn mặt bích ANSI là chuẩn đến từ Hoa Kỳ, trong đó ANSI là viết tắt tiếng anh của “Americal National Standards Intitute) nghĩa là Viện tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ. ANSI được sử dụng rộng rãi với gần 1000 thành viên là các doanh nghiệp tại Mỹ lẫn quốc tế tạo nên một liên đoàn thống nhất với nhau. Chuẩn ANSI được chia ra nhiều phân loại con như ANSI Class 150, ANSI Class 300, ANSI Class 400, ANSI Class 600, ANSI Class 900….
Mặt bích inox 304 ANSI Class 900 là mặt bích thép không gỉ cao cấp được thiết kế cho các ứng dụng áp suất cực cao và nhiệt độ trung bình đến cao. Được làm từ thép không gỉ ASTM A182 F304, mặt bích này có độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các đường ống công nghiệp quan trọng. Được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn ASME B16.5, mặt bích này đảm bảo các kết nối an toàn và không bị rò rỉ trong các môi trường khắc nghiệt.
Mặt bích Class 900Lb được thiết kế để hoạt động tốt trong các điều kiện sau:
- Ứng dụng áp suất cao: Có thể chịu áp suất lên đến 900Lb, tùy thuộc vào thiết kế hệ thống.
- Nhiệt độ khắc nghiệt: Hoạt động đáng tin cậy ở nhiệt độ từ -20°F đến 850°F với các miếng đệm phù hợp.
- Môi trường ăn mòn: Thích hợp cho các môi trường ăn mòn nhẹ, chẳng hạn như môi trường hóa chất hoặc hàng hải.
- Đường ống quan trọng: Lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tính toàn vẹn của lớp niêm phong và độ bền cơ học tối đa.
- Yêu cầu về an toàn: Được thiết kế cho các ngành công nghiệp mà tính toàn vẹn của hệ thống và sự an toàn là tối quan trọng.
2. Các kiểu mặt bích Inox 304 ANSI Class 900
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):
Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):
Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):
Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):
Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):
Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Thành phần hóa học của mặt bích bằng thép không gỉ 304 và 304L
Thép không gỉ 304 và 304L là hai loại thép không gỉ Austenitic phổ biến được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mặt bích và các linh kiện đường ống khác. Sự khác biệt chính giữa hai loại này nằm ở hàm lượng carbon.
Inox 304L giữ nguyên thành phần cơ bản này nhưng có nồng độ carbon thấp hơn (khoảng 0.03%) để tối ưu hóa tính chất hàn và chống nứt hàn.
Thành phần hóa học điển hình
| Thành phần | Thép không gỉ 304 | Thép không gỉ 304L |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% | ≤ 0.03% |
| Crom (Cr) | 18-20% | 18-20% |
| Niken (Ni) | 8-12% | 8-12% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% | ≤ 1% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.045% | ≤ 0.035% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% | ≤ 0.03% |
4. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của mặt bích Inox 304 ANSI Class 900
4.1. Ứng dụng
Do khả năng chịu áp suất cực cao, mặt bích Inox 304 ANSI Class 900 được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khắt khe về áp suất:
- Công nghiệp dầu khí (một số ứng dụng hạn chế): Trong các hệ thống đường ống dẫn dầu và khí đốt áp suất cực cao trên bờ, nơi môi trường không quá khắc nghiệt về ăn mòn. Cần đặc biệt lưu ý về môi trường có clorua.
- Công nghiệp hóa chất (môi trường ít ăn mòn): Các nhà máy hóa chất, nơi sử dụng các hóa chất ít ăn mòn, nhưng yêu cầu áp suất cao.
- Công nghiệp năng lượng: Một số ứng dụng trong nhà máy điện, nơi có áp suất hơi nước rất cao, nhưng nhiệt độ và môi trường không quá khắc nghiệt.
- Các ứng dụng đặc biệt khác: Các hệ thống thủy lực áp suất cao, các ứng dụng trong công nghiệp chế tạo máy móc hạng nặng.
4.2. Ưu điểm
- Khả năng chịu áp suất cực cao: Class 900 cho phép mặt bích hoạt động an toàn trong các hệ thống có áp suất rất cao.
- Độ bền và độ dẻo dai cao: Inox 304 có độ bền cơ học tốt, chịu được tải trọng và áp lực lớn.
- Giá thành thấp hơn so với Inox 316 Class 900: So với mặt bích Inox 316 Class 900, mặt bích Inox 304 có giá thành thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí.
- Dễ gia công hơn Inox 316: Inox 304 dễ gia công và hàn hơn so với Inox 316.
4.3. Hạn chế
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn Inox 316: Đây là hạn chế lớn nhất. SUS304 không có khả năng chống ăn mòn tốt bằng SUS316, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua (như nước biển, nước muối), axit mạnh và một số hóa chất đặc biệt. Do đó, tuyệt đối không nên sử dụng mặt bích Inox 304 Class 900 trong môi trường ăn mòn mạnh.
- Nguy cơ ăn mòn rỗ trong môi trường clorua: Trong môi trường chứa clorua, SUS304 có thể bị ăn mòn rỗ (pitting corrosion) và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt nguy hiểm trong các ứng dụng áp suất cao.
- Giới hạn về nhiệt độ: Mặc dù chịu được áp suất cao, việc sử dụng ở nhiệt độ quá cao cũng cần được xem xét cẩn thận, vì nó có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
- Khó tìm kiếm và thời gian đặt hàng lâu: Do tính chuyên dụng, loại mặt bích này không phổ biến và có thể khó tìm mua sẵn, thời gian đặt hàng có thể kéo dài.
- Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt cao: Việc lắp đặt mặt bích Class 900 đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của hệ thống.
5. Liên hệ đặt hàng
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

