Mặt bích Inox 304
Tên tiếng Anh thường dùng: Flange Stainless Steel 304, Flange SUS304, Weld neck flange Stainless steel 304/304L, Socket weld flange Stainless steel 304/304L, Blind flange Stainless steel 304/304L, Slip-on flange stainless steel 304/304L.
1. Mặt bích inox 304
Mặt bích inox 304 là một thành phần thép không gỉ phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Được biết đến với khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính linh hoạt tuyệt vời, mặt bích SS304 đáp ứng nhu cầu của cả giải pháp hiệu suất cao và tiết kiệm chi phí. Các mặt bích này phù hợp với các ứng dụng liên quan đến môi trường nhẹ và môi trường không ăn mòn, khiến chúng trở thành lựa chọn thiết yếu cho các dự án công nghiệp.
Mặt bích inox SS304 lý tưởng cho:
- Hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Môi trường không ăn mòn hoặc ăn mòn nhẹ.
- Các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh, chẳng hạn như chế biến thực phẩm và dược phẩm.
- Các tình huống mà vật liệu thép không gỉ giá cả phải chăng được ưa chuộng.
Mặc dù SS304 hiệu quả trong nhiều trường hợp, nhưng nó ít chống lại clorua và hóa chất khắc nghiệt hơn so với SS316. Do đó, đối với môi trường có tính ăn mòn cao, SS316 có thể là lựa chọn tốt hơn.
2. Các kiểu Mặt bích Inox 304
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):
Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):
Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):
Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):
Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):
Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Thành phần hóa học của mặt bích Inox 304 và Inox 304L
Thép không gỉ 304 và 304L là hai loại thép không gỉ Austenitic phổ biến được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mặt bích và các linh kiện đường ống khác. Sự khác biệt chính giữa hai loại này nằm ở hàm lượng carbon.
Inox 304L giữ nguyên thành phần cơ bản này nhưng có nồng độ carbon thấp hơn (khoảng 0.03%) để tối ưu hóa tính chất hàn và chống nứt hàn.
Thành phần hóa học điển hình
| Thành phần | Thép không gỉ 304 | Thép không gỉ 304L |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% | ≤ 0.03% |
| Crom (Cr) | 18-20% | 18-20% |
| Niken (Ni) | 8-12% | 8-12% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% | ≤ 1% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.045% | ≤ 0.035% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% | ≤ 0.03% |
4. Bảng kích thước Mặt bích Inox 304 theo các chuẩn quốc tế:
- Mặt bích Inox 304 chuẩn ANSI: ANSI-FLANGE-DIMENSION
- Mặt bích Inox 304 chuẩn JIS: IWISU – Flanged Standard JIS
- Mặt bích Inox 304 chuẩn EN1092-1: Flange-Dim-EN1092-1-BS4504
- Mặt bích Inox 304 chuẩn BS4504: FLANGE-BS4504-PN10, PN16, PN25
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của mặt bích Inox 304
5.1. Ứng dụng:
- Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Đảm bảo vệ sinh và ngăn ngừa ô nhiễm.
- Xử lý hóa chất: Xử lý hóa chất ăn mòn nhẹ.
- Dầu khí: Kết nối đường ống cho chất lỏng không ăn mòn.
- Nhà máy xử lý nước: Lý tưởng cho đường ống nước.
- Dược phẩm: Duy trì tiêu chuẩn vệ sinh cao.
5.2. Ưu điểm:
- Chống ăn mòn: Hiệu quả trong nhiều môi trường ôn hòa.
- Tiết kiệm chi phí: Mang lại hiệu suất tuyệt vời với mức giá phải chăng.
- Đa năng: Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng.
- Bền: Tuổi thọ cao với mức bảo trì tối thiểu.
5.3. Hạn chế:
- Khả năng chống hóa chất hạn chế: Không lý tưởng cho môi trường có tính ăn mòn cao hoặc giàu clorua.
- Độ bền thấp hơn: So với các lựa chọn thép không gỉ cấp cao hơn.
Để có kết quả tối ưu, hãy chọn loại vật liệu và thông số kỹ thuật mặt bích phù hợp với yêu cầu về áp suất, nhiệt độ và môi trường của hệ thống. Việc lắp đặt và bảo dưỡng đúng cách sẽ đảm bảo kết nối không bị rò rỉ và bền lâu.
Liên hệ đặt hàng
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

