Tên tiếng Anh thường dùng: Flange SS400 JIS 30K, SORF Flange SS400 JIS 30K, SWRF Flange SS400 JIS 30K, WNRF Flange SS400 JIS 30K, Blind Flange SS400 JIS 30K, Threaded flange SS400 JIS 30K.
1. Mặt bích thép SS400 JIS 30K
Chuẩn mặt bích JIS là tiêu chuẩn đến từ Nhật Bản, trong đó JIS viết tắt tiếng anh của “Japan Industrial Standard” nghĩa là Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Đây là bộ các tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản và một số nước Châu Á. Chuẩn mặt bích JIS được chia ra nhiều phân loại con như: JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K.
Mặt bích JIS30K SS400 là một loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) với áp suất định danh 30K. Đây là sản phẩm trong các hệ thống công nghiệp, được thiết kế để chịu áp suất và nhiệt độ cao, mang lại hiệu suất hoạt động ổn định và bền bỉ.
Vật liệu SS400 thuộc nhóm thép carbon có độ bền cao, dễ dàng gia công, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp.
Mặt bích JIS30K SS400 được thiết kế cho các ứng dụng trong điều kiện:
- Áp suất làm việc: Lên đến 30 kgf/cm².
- Nhiệt độ: Tùy thuộc vào môi chất và thiết kế hệ thống, nhưng thường trong phạm vi nhiệt độ trung bình.
- Môi chất: Phù hợp với nhiều loại môi chất không ăn mòn hoặc ít ăn mòn như nước, khí nén, dầu và một số hóa chất không đặc biệt. Với môi trường ăn mòn mạnh, nên sử dụng vật liệu khác như thép không gỉ (inox).
2. Các kiểu mặt bích thép SS400 JIS 30K
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):
Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):
Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):
Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):
Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):
Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Bảng thành phần hóa học và chất liệu của Thép carbon SS400
Thép cacbon là một loại hợp kim chứa hai thành phần chính là sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra, thép cacbon còn chứa các chất phụ trợ khác như Mangan, Silic, Đồng …. Hàm lượng cacbon trong thép tỉ lệ nghịch với khả năng uốn dẻo và tỉ lệ thuận với độ cứng, độ bền. Nghĩa là hàm lượng cacbon càng cao thì thép càng cứng và càng khó uốn cong, hàm lượng cacbon càng thấp thì thép càng dẻo, càng bền. Đồng thời, khi tăng hàm lượng cacbon trong thép cacbon thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp.
| Thành Phần Hóa Học (%) | SS400 |
| Carbon (C) | ≤ 0.35 |
| Manganese (Mn) | 0.60 – 1.05 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.040 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.35 |
| Copper (Cu) | ≤ 0.40 |
| Chromium (Cr) | ≤ 0.30 |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0.12 |
| Nickel (Ni) | ≤ 0.40 |
| Vanadium (V) | ≤ 0.08 |
4. Bảng kích thước Mặt bích thép SS400 JIS 30K

| JIS30K | LTB | DRILLING DATA | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NOMINAL PIPE SIZE | OUTSIDE DIAMETER OF FLANGE |
THICKNESS OF FLANGE |
THICKNESS OF BLIND |
BOSSED LENGTH SOH.SW LI |
WELD NECK LENGTH |
PITCH CIRCLE DIAMETER |
NUMBER OF BOLT HOLES |
BOLT HOLE DIAMETER |
|
| MM | INCH | C | T | T1 | L | L1 | PCD | # | H |
| 10 | 3/8 | 110 | 16 | 16 | 24 | N/A | 75 | 4 | 19 |
| 15 | 1/2 | 115 | 18 | 18 | 26 | 45 | 80 | 4 | 19 |
| 20 | 3/4 | 120 | 18 | 18 | 28 | 45 | 85 | 4 | 19 |
| 25 | 1 | 130 | 20 | 20 | 30 | 48 | 95 | 4 | 19 |
| 32 | 1 1/4 | 140 | 22 | 22 | 32 | 52 | 105 | 4 | 19 |
| 40 | 2 1/2 | 160 | 22 | 22 | 34 | 54 | 120 | 4 | 23 |
| 50 | 2 | 165 | 22 | 22 | 36 | 57 | 130 | 8 | 19 |
| 65 | 2 1/2 | 200 | 26 | 26 | 40 | 69 | 160 | 8 | 23 |
| 80 | 3 | 210 | 28 | 28 | 44 | 73 | 170 | 8 | 23 |
| 90 | 3 1/2 | 230 | 30 | 30 | 46 | 74 | 185 | 8 | 25 |
| 100 | 4 | 240 | 32 | 32 | 48 | 76 | 195 | 8 | 25 |
| 125 | 5 | 275 | 36 | 36 | 54 | 86 | 230 | 8 | 25 |
| 150 | 6 | 325 | 38 | 38 | 58 | 95 | 275 | 12 | 27 |
| 200 | 8 | 370 | 42 | 42 | 64 | 102 | 320 | 12 | 27 |
| 250 | 10 | 450 | 48 | 48 | 72 | 118 | 390 | 12 | 33 |
| 300 | 12 | 515 | 52 | 52 | 78 | 127 | 450 | 16 | 33 |
| 350 | 14 | 560 | 54 | 54 | 84 | 134 | 495 | 16 | 33 |
| 400 | 16 | 630 | 60 | 60 | 92 | 149 | 560 | 16 | 39 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của mặt bích thép SS400 JIS 30K
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích JIS 30K SS400 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi áp suất cao:
- Công nghiệp dầu khí: Hệ thống đường ống dẫn dầu, khí đốt, đặc biệt là các đoạn ống chịu áp suất cao.
- Công nghiệp hóa chất: Các hệ thống dẫn hóa chất (với điều kiện hóa chất không ăn mòn thép SS400), đặc biệt là các hệ thống vận hành ở áp suất cao.
- Nhà máy điện: Hệ thống đường ống hơi nước, hệ thống làm mát.
- Hệ thống PCCC áp suất cao: Các hệ thống chữa cháy chuyên dụng đòi hỏi áp suất phun mạnh.
- Các hệ thống thủy lực áp suất cao.
- Ngành hơi và nhiệt: Sử dụng trong hệ thống dẫn hơi nóng và nước nóng áp suất cao.
- Công trình dân dụng: Ứng dụng trong hệ thống điều hòa không khí công nghiệp và các hệ thống cấp thoát nước áp suất cao.
5.2. Ưu điểm:
- Khả năng chịu áp suất cao: Đáp ứng yêu cầu của các hệ thống vận hành ở áp suất lớn.
- Độ bền và độ tin cậy cao: Đảm bảo kết nối chắc chắn, an toàn trong quá trình vận hành.
- Dễ dàng gia công và lắp đặt: Thuận tiện cho việc thi công và bảo trì.
- Giá thành hợp lý (so với các vật liệu chịu áp suất cao khác): SS400 là vật liệu phổ biến, giúp tối ưu chi phí.
- Tính linh hoạt cao: Đa dạng kích thước, dễ dàng lắp đặt và thay thế.
5.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế: Thép SS400 dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất ăn mòn mạnh. Cần có biện pháp bảo vệ bề mặt như sơn phủ hoặc mạ.
- Giới hạn về nhiệt độ: Không phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ quá cao.
- Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt cao: Do áp suất làm việc cao, việc lắp đặt cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật để đảm bảo an toàn.
- Trọng lượng nặng: So với các vật liệu khác như inox, thép SS400 có trọng lượng lớn hơn, gây khó khăn trong vận chuyển và lắp đặt.
Liên hệ đặt hàng
Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, JIS, DIN từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

