Mặt bích Inox SORF A182 F304 Class 1500
Tên tiếng anh thường dùng: Slip-on Raised Face Flange ANSI A182 F304/304L Class 1500, SORF Flange ANSI F304/304L 1500#
1. Mặt bích Inox SORF A182 F304 Class 1500
Mặt bích hàn trượt SORF A182 F304 Class 1500 là loại mặt bích được chế tạo từ thép không gỉ Austenitic (inox) theo tiêu chuẩn ASTM A182 với mác thép F304 (hoặc F304L cho hàm lượng carbon thấp hơn, tăng khả năng chống ăn mòn mối hàn) và được thiết kế để kết nối các đoạn ống bằng phương pháp hàn. “SORF” viết tắt của “Slip-On Raised Face” (mặt bích hàn trượt mặt nâng). “Class 1500” thể hiện mức áp suất mà mặt bích có thể chịu được, là mức áp suất rất cao (tương đương khoảng 103 bar).
Việc sử dụng mặt bích hàn trượt inox Class 1500 là cực kỳ hạn chế và cần được xem xét cực kỳ cẩn trọng bởi các kỹ sư có chuyên môn. Các yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Áp suất: Class 1500 tương đương với áp suất danh nghĩa 1500 pound trên inch vuông (psi), khoảng 103 bar. Theo tiêu chuẩn ANSI/ASME B16.5, áp suất làm việc tối đa phụ thuộc vào nhiệt độ. Tuy nhiên, ở áp suất này, mặt bích hàn cổ (WNRF) luôn được ưu tiên hơn vì lý do an toàn.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ hoạt động phụ thuộc vào mác inox được sử dụng (ví dụ: 304, 304L). Inox 304 có khả năng chịu nhiệt tốt, thường được dùng trong môi trường nhiệt độ không quá cao và môi trường ăn mòn nhẹ.
- Môi trường: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng không phù hợp với môi trường có độ mặn cao hoặc chứa clo. Nên cân nhắc sử dụng inox 316/316L cho môi trường khắc nghiệt hơn.
Do những hạn chế về an toàn, việc sử dụng mặt bích hàn trượt inox Class 1500 trong thực tế cho áp suất Class 1500 là rất ít. Hầu hết các ứng dụng áp suất này đều sử dụng mặt bích hàn cổ inox WNRF. Có thể xem xét dùng SORF trong các ứng dụng áp suất thấp hơn đáng kể so với khả năng chịu đựng của Class 1500, nhưng vẫn cần đánh giá kỹ.
2. Thành phần hóa học của mặt bích Inox 304 và Inox 304L
Thép không gỉ 304 và 304L là hai loại thép không gỉ Austenitic phổ biến được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mặt bích và các linh kiện đường ống khác. Sự khác biệt chính giữa hai loại này nằm ở hàm lượng carbon.
Inox 304L giữ nguyên thành phần cơ bản này nhưng có nồng độ carbon thấp hơn (khoảng 0.03%) để tối ưu hóa tính chất hàn và chống nứt hàn.
Thành phần hóa học điển hình
| Thành phần | Thép không gỉ 304 | Thép không gỉ 304L |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% | ≤ 0.03% |
| Crom (Cr) | 18-20% | 18-20% |
| Niken (Ni) | 8-12% | 8-12% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% | ≤ 1% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.045% | ≤ 0.035% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% | ≤ 0.03% |
3. Bảng kích thước mặt bích Inox SORF A182 F304 Class 1500
Bảng sau đây cung cấp kích thước tiêu chuẩn cho mặt bích Inox 304 SORF ANSI 1500 theo ASME B16.5, bao gồm các kích thước từ 1/2 inch đến 24 inch.
Kích thước tính bằng mm
| DN | O | C | X | K | Y | R F | R | B | Ø FORI HOLES | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | 120.6 | 22.3 | 38.1 | 82.5 | 31.7 | 6.3 | 35.0 | 22.3 | 22.3 | 4 | 1.7 |
| 3/4 | 130.0 | 25.4 | 44.4 | 88.9 | 35.0 | 6.3 | 42.9 | 27.6 | 22.3 | 4 | 2.3 |
| 1″ | 149.3 | 28.4 | 52.3 | 101.6 | 41.1 | 6.3 | 50.8 | 34.5 | 25.4 | 4 | 3.4 |
| 1″1/4 | 158.7 | 28.4 | 63.5 | 111.2 | 41.1 | 6.3 | 63.5 | 43.1 | 25.4 | 4 | 3.9 |
| 1″1/2 | 177.8 | 31.7 | 69.8 | 123.9 | 44.4 | 6.3 | 73.1 | 49.5 | 28.4 | 4 | 5.4 |
| 2″ | 215.9 | 38.1 | 104.6 | 165.1 | 57.1 | 6.3 | 91.9 | 61.9 | 25.4 | 8 | 9.8 |
| 2″1/2 | 244.3 | 41.1 | 123.9 | 190.5 | 63.5 | 6.3 | 104.6 | 74.6 | 28.4 | 8 | 13.7 |
| 3″ | 266.7 | 47.7 | 133.3 | 203.2 | 6.3 | 127.0 | 31.7 | 8 | 18.0 | ||
| 4″ | 311.1 | 53.8 | 162.0 | 241.3 | 6.3 | 157.2 | 35.0 | 8 | 27.8 | ||
| 5″ | 374.6 | 73.1 | 196.8 | 292.1 | 6.3 | 185.6 | 41.1 | 8 | 52.0 | ||
| 6″ | 393.7 | 82.5 | 228.6 | 317.5 | 6.3 | 215.9 | 38.1 | 12 | 61.0 | ||
| 8″ | 482.6 | 91.9 | 292.1 | 393.7 | 6.3 | 269.7 | 44.4 | 12 | 104.0 | ||
| 10″ | 584.2 | 107.9 | 368.3 | 482.6 | 6.3 | 323.8 | 50.8 | 12 | 175.0 | ||
| 12″ | 673.1 | 123.9 | 450.8 | 571.5 | 6.3 | 381.0 | 53.8 | 16 | 264.0 | ||
| 14″ | 749.3 | 133.3 | 495.3 | 635.0 | 6.3 | 412.7 | 60.4 | 16 | |||
| 16″ | 825.5 | 146.0 | 552.4 | 704.8 | 6.3 | 469.9 | 66.5 | 16 | |||
| 18″ | 914.4 | 162.0 | 596.9 | 774.7 | 6.3 | 533.4 | 73.1 | 16 | |||
| 20″ | 984.2 | 177.8 | 641.3 | 831.8 | 6.3 | 584.2 | 79.2 | 16 | |||
| 24″ | 1168.4 | 203.2 | 762.0 | 990.6 | 6.3 | 692.1 | 91.9 | 16 |
4. Ưu điểm và hạn chế của mặt bích Inox SORF A182 F304 Class 1500
4.1. Ưu điểm:
- Giá thành có thể thấp hơn (so với WNRF Class 1500): Đây là ưu điểm duy nhất, nhưng cần cân nhắc rủi ro về an toàn và chi phí tiềm ẩn do sự cố.
- Dễ dàng lắp đặt (so với WNRF): Tuy nhiên, việc hàn inox vẫn yêu cầu kỹ thuật cao và thợ hàn có kinh nghiệm.
4.2. Hạn chế:
- Khả năng chịu áp suất và lực kém hơn mặt bích hàn cổ WNRF rất nhiều: Đây là nhược điểm chính và quan trọng nhất. Ở áp suất Class 1500, sự khác biệt về khả năng chịu lực giữa SORF và WNRF là rất lớn. Mặt bích hàn cổ được thiết kế để phân tán áp lực tốt hơn, do đó an toàn và bền hơn.
- Độ bền mối hàn: Chất lượng mối hàn inox ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ kín của mối nối. Yêu cầu thợ hàn có tay nghề cực kỳ cao và kiểm tra chất lượng mối hàn cực kỳ nghiêm ngặt (kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu, siêu âm, v.v.).
- Nguy cơ rò rỉ và hỏng hóc cao hơn đáng kể: Do thiết kế, SORF không phân tán áp lực tốt như WNRF, làm tăng nguy cơ rò rỉ và hỏng hóc, đặc biệt ở áp suất cao.
- Rủi ro về an toàn là rất cao: Đây là yếu tố quan trọng nhất cần cân nhắc.
Hiểu rõ các đặc điểm kỹ thuật của mặt bích inox 304 SORF ANSI Class 1500 để có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho hệ thống đường ống áp suất cao, đảm bảo kết nối chắc chắn và bền bỉ.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng
Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, DIN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản,… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

