Tên tiếng anh thường dùng: BLRF flange ASTM A105 Class 900, Blind raised face flange A105 Class 900.
1. Mặt bích mù
Mặt bích mù (Blind Flange) là một loại mặt bích được thiết kế không có lỗ ở giữa, dùng để bịt kín hoặc chặn một đầu của đường ống, van hoặc thiết bị. Loại mặt bích này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống đường ống và giúp thực hiện các hoạt động kiểm tra, bảo trì một cách an toàn.
Mặt bích mù thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, xử lý nước, nhiệt điện, và nhiều lĩnh vực khác nơi cần đảm bảo tính kín hoàn toàn và chịu được áp suất cao.
1.1. Mặt Bích Mù Có Mấy Loại?
Mặt bích mù được phân loại dựa trên kiểu bề mặt kết nối và chất liệu chế tạo. Một số loại mặt bích mù phổ biến bao gồm:
- Phân loại theo bề mặt kết nối:
- Mặt bích mù mặt phẳng (Blind flange Flat Face – FF): Bề mặt hoàn toàn phẳng, phù hợp cho các ứng dụng áp suất thấp hoặc khi sử dụng với vòng đệm toàn mặt (full-face gasket).
- Mặt bích mù mặt nâng BFRF (Blind flange Raised Face – RF): Có phần mặt bích nhô lên tại khu vực tiếp xúc với vòng đệm, đảm bảo độ kín cao hơn, phù hợp với hệ thống áp suất và nhiệt độ trung bình đến cao.
- Mặt bích mù bề mặt vòng (Ring-Type Joint – RTJ): Sử dụng vòng đệm kim loại để tạo độ kín, thường áp dụng trong hệ thống áp suất và nhiệt độ cực cao.
- Phân loại theo vật liệu:
- Inox (thép không gỉ): Chịu ăn mòn tốt, thích hợp cho môi trường hóa chất, nước biển.
- Thép carbon: Giá thành thấp hơn, sử dụng trong môi trường không đòi hỏi tính chống ăn mòn cao.
- Hợp kim đặc biệt: Dùng trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt, chịu nhiệt độ và áp suất cực cao.
1.2. Mặt bích mù được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Bít đầu đường ống: Khi cần tạm thời hoặc vĩnh viễn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đường ống.
- Kiểm tra và bảo trì: Sử dụng để cô lập một phần hệ thống để kiểm tra áp suất, rò rỉ, hoặc thực hiện sửa chữa mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Dự phòng mở rộng hệ thống: Gắn ở cuối đường ống để chờ kết nối với các phần mở rộng trong tương lai.
- Bảo vệ thiết bị: Dùng để ngăn chặn bụi bẩn, độ ẩm hoặc các chất gây hại xâm nhập vào đường ống khi không sử dụng.
2. Mặt bích mù thép Class 900
Mặt bích thép BLRF ASTM A105 Class 900 là loại mặt bích mù được chế tạo từ thép carbon rèn theo tiêu chuẩn ASTM A105 và được thiết kế để chịu áp suất lên đến 900 psi, có gờ nổi để tối ưu hóa độ kín.
Mặt bích thép BLRF ASTM A105 Class 900 phù hợp cho các ứng dụng trong điều kiện:
- Áp suất cực kỳ cao: Được thiết kế cho các hệ thống hoạt động ở áp suất lên đến 900 psi, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp đòi hỏi áp suất vận hành rất cao.
- Nhiệt độ vừa phải: Thép A105 có khả năng chịu nhiệt tốt trong một phạm vi nhiệt độ nhất định. Tuy nhiên, cần tham khảo bảng tra nhiệt độ và áp suất của tiêu chuẩn ASME B16.5 để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu.
- Môi trường ít ăn mòn: Thép carbon dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất mạnh. Do đó, nên tránh sử dụng trong các môi trường này. Nếu bắt buộc phải sử dụng trong môi trường khắc nghiệt hơn, cần áp dụng các biện pháp bảo vệ bề mặt như sơn phủ, mạ hoặc sử dụng vật liệu khác như thép không gỉ.
3. Bảng Thành Phần Hóa Học Và Chất Liệu Của Thép Carbon A105
Thép cacbon là một loại hợp kim chứa hai thành phần chính là sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra, thép cacbon còn chứa các chất phụ trợ khác như Mangan, Silic, Đồng …. Hàm lượng cacbon trong thép tỉ lệ nghịch với khả năng uốn dẻo và tỉ lệ thuận với độ cứng, độ bền. Nghĩa là hàm lượng cacbon càng cao thì thép càng cứng và càng khó uốn cong, hàm lượng cacbon càng thấp thì thép càng dẻo, càng bền. Đồng thời, khi tăng hàm lượng cacbon trong thép cacbon thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp.
| Thành Phần Hóa Học (%) | A105 |
| Carbon (C) | ≤ 0.35 |
| Manganese (Mn) | 0.60 – 1.05 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.040 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.35 |
| Copper (Cu) | ≤ 0.40 |
| Chromium (Cr) | ≤ 0.30 |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0.12 |
| Nickel (Ni) | ≤ 0.40 |
| Vanadium (V) | ≤ 0.08 |
4. Bảng kích thước Mặt bích mù thép Class 900
Tất cả các kích thước đều tính bằng “mm” trừ khi có ghi chú khác. Kích thước của Mặt bích mù mặt nâng (Raised Face) Class 900 theo ASME B16.5.
| DN | O | C | K | R F | R | ØFO R I H OL ES | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | ||||||||
| 3/4 | ||||||||
| 1″ | ||||||||
| 1″1/4 | ||||||||
| 1″1/2 | ||||||||
| 2″ | ||||||||
| 2″1/2 | ||||||||
| 3″ | 241.3 | 38.1 | 190.5 | 6.3 | 127.0 | 25.4 | 8 | 13.1 |
| 4″ | 292.1 | 44.4 | 234.9 | 6.3 | 157.2 | 31.7 | 8 | 22.1 |
| 5″ | 349.2 | 50.8 | 279.4 | 6.3 | 185.6 | 35.0 | 8 | 36.5 |
| 6″ | 381.0 | 55.6 | 317.5 | 6.3 | 215.9 | 31.7 | 12 | 47.4 |
| 8″ | 469.9 | 63.5 | 393.7 | 6.3 | 269.7 | 38.1 | 12 | 82.5 |
| 10″ | 546.1 | 69.8 | 469.9 | 6.3 | 323.8 | 38.1 | 16 | 123.0 |
| 12″ | 609.6 | 79.2 | 533.4 | 6.3 | 381.0 | 38.1 | 20 | 174.0 |
| 14″ | 641.3 | 85.8 | 558.8 | 6.3 | 412.7 | 41.1 | 20 | 213.0 |
| 16″ | 704.8 | 88.9 | 615.9 | 6.3 | 469.9 | 44.4 | 20 | 280.0 |
| 18″ | 787.4 | 101.6 | 685.8 | 6.3 | 533.4 | 50.8 | 20 | 400.0 |
| 20″ | 857.2 | 107.9 | 749.3 | 6.3 | 584.2 | 53.8 | 20 | 503.0 |
| 24″ | 1041.4 | 139.7 | 901.7 | 6.3 | 692.1 | 66.5 | 20 | 950.0 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế Mặt bích mù thép Class 900
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích thép BLRF ASTM A105 Class 900 được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi áp suất cực kỳ cao, bao gồm:
- Ngành dầu khí: Trong các hệ thống đường ống dẫn dầu và khí đốt áp suất cực cao, đặc biệt là trong các giàn khoan ngoài khơi, nhà máy lọc dầu và các hệ thống vận chuyển đường dài.
- Ngành hóa chất: Trong các nhà máy hóa chất, nơi vận chuyển và xử lý các chất lỏng và khí ở áp suất rất cao.
- Nhà máy điện: Trong hệ thống đường ống dẫn hơi nước áp suất siêu cao và các hệ thống khác yêu cầu khả năng chịu áp lực cực lớn.
- Các ứng dụng công nghiệp nặng khác: Bất kỳ hệ thống nào yêu cầu kết nối kín và chịu được áp suất lên đến 900 psi.
- Ngành năng lượng: Phục vụ trong các nhà máy nhiệt điện, thủy điện và hệ thống làm mát yêu cầu tiêu chuẩn cao.
- Công nghiệp hàng hải và chế tạo máy móc: Thích hợp cho các thiết bị cần độ bền cao và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
5.2. Ưu điểm :
- Khả năng chịu áp suất cực kỳ cao: Đây là ưu điểm nổi bật nhất, cho phép sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi áp suất vận hành rất cao.
- Độ bền và độ tin cậy cao: Thép A105 có độ bền kéo và độ bền uốn tốt, đảm bảo khả năng chịu lực và độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
- Giá thành hợp lý (so với các vật liệu chịu áp suất tương đương): So với các loại mặt bích được làm từ vật liệu đặc biệt như thép hợp kim cao cấp hoặc thép không gỉ chịu áp suất tương đương, mặt bích thép A105 có giá thành cạnh tranh hơn.
- Dễ gia công và lắp đặt: Mặt bích thép A105 có thể được gia công và lắp đặt bằng các phương pháp hàn hoặc bulong một cách tương đối dễ dàng.
5.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế: Như đã đề cập, thép carbon dễ bị ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.
- Giới hạn về nhiệt độ: Cần tuân thủ các giới hạn về nhiệt độ được quy định trong tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn và hiệu suất.
- Yêu cầu kiểm tra và bảo trì nghiêm ngặt: Do hoạt động ở áp suất rất cao, các hệ thống sử dụng mặt bích Class 900 cần được kiểm tra và bảo trì định kỳ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn.
Mặt bích mù thép Class 900 là một giải pháp kết nối ống mạnh mẽ và hiệu quả cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu áp suất cực kỳ cao. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ các điều kiện sử dụng và nhược điểm của nó, cũng như tuân thủ các quy trình kiểm tra và bảo trì nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu suất.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng
Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, DIN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản,… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

