1. Mặt bích mù
Mặt bích mù (Blind Flange) là một loại mặt bích được thiết kế không có lỗ ở giữa, dùng để bịt kín hoặc chặn một đầu của đường ống, van hoặc thiết bị. Loại mặt bích này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống đường ống và giúp thực hiện các hoạt động kiểm tra, bảo trì một cách an toàn.
Mặt bích mù thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, xử lý nước, nhiệt điện, và nhiều lĩnh vực khác nơi cần đảm bảo tính kín hoàn toàn và chịu được áp suất cao.
1.1. Mặt Bích Mù Có Mấy Loại?
Mặt bích mù được phân loại dựa trên kiểu bề mặt kết nối và chất liệu chế tạo. Một số loại mặt bích mù phổ biến bao gồm:
- Phân loại theo bề mặt kết nối:
- Mặt bích mù mặt phẳng (Blind flange Flat Face – FF): Bề mặt hoàn toàn phẳng, phù hợp cho các ứng dụng áp suất thấp hoặc khi sử dụng với vòng đệm toàn mặt (full-face gasket).
- Mặt bích mù mặt nâng BFRF (Blind flange Raised Face – RF): Có phần mặt bích nhô lên tại khu vực tiếp xúc với vòng đệm, đảm bảo độ kín cao hơn, phù hợp với hệ thống áp suất và nhiệt độ trung bình đến cao.
- Mặt bích mù bề mặt vòng (Ring-Type Joint – RTJ): Sử dụng vòng đệm kim loại để tạo độ kín, thường áp dụng trong hệ thống áp suất và nhiệt độ cực cao.
- Phân loại theo vật liệu:
- Inox (thép không gỉ): Chịu ăn mòn tốt, thích hợp cho môi trường hóa chất, nước biển.
- Thép carbon: Giá thành thấp hơn, sử dụng trong môi trường không đòi hỏi tính chống ăn mòn cao.
- Hợp kim đặc biệt: Dùng trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt, chịu nhiệt độ và áp suất cực cao.
1.2. Mặt bích mù được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Bít đầu đường ống: Khi cần tạm thời hoặc vĩnh viễn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đường ống.
- Kiểm tra và bảo trì: Sử dụng để cô lập một phần hệ thống để kiểm tra áp suất, rò rỉ, hoặc thực hiện sửa chữa mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Dự phòng mở rộng hệ thống: Gắn ở cuối đường ống để chờ kết nối với các phần mở rộng trong tương lai.
- Bảo vệ thiết bị: Dùng để ngăn chặn bụi bẩn, độ ẩm hoặc các chất gây hại xâm nhập vào đường ống khi không sử dụng.
2. Mặt bích mù Inox Class 150
Khi được chế tạo từ thép không gỉ, cụ thể là ASTM A182 F304/ 304L/ 316/ 316L, mặt bích mù có khả năng chống ăn mòn, độ bền cao, lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt. Loại mặt bích này được thiết kế theo tiêu chuẩn ANSI/ASME B16.5 cho mức áp suất Class 150, phù hợp cho các hệ thống hoạt động lên đến 150 psi.
Điều kiện sử dụng mặt bích mù inox Class 150:
- Xếp hạng áp suất: Thích hợp cho các hệ thống hoạt động ở áp suất lên đến 150 PSI (10 bar) trong điều kiện tiêu chuẩn.
- Phạm vi nhiệt độ: Hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ từ -50°C đến 500°C, tùy thuộc vào vật liệu gioăng và ứng dụng.
- Khả năng chống ăn mòn: Lý tưởng cho các môi trường tiếp xúc với độ ẩm, hóa chất và nước biển, do vật liệu thép không gỉ A182 có khả năng chống gỉ và rỗ tốt.
- Tiêu chuẩn tuân thủ: Được thiết kế theo ASME B16.5, đảm bảo khả năng tương thích và an toàn trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
3. Thành phần hóa học của mặt bích bằng thép không gỉ
Mặt bích Inox 304/316 là thành phần thiết yếu để bịt kín an toàn các đường ống và bình chịu áp suất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội, các mặt bích này mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong cả môi trường tiêu chuẩn và khắc nghiệt. Inox 304 là lựa chọn tiết kiệm cho mục đích sử dụng chung, trong khi Inox 316 lý tưởng cho các điều kiện khắc nghiệt hơn.
| Thành phần/ Đặc điểm | Inox 304 | Inox 304L | Inox 316 | Inox 316L |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.03% | ≤ 0.08 | ≤ 0.03 |
| Chromium (Cr) | 18.0–20.0 | 18.0–20.0 | 16.0–18.0 | 16.0–18.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0–10.5 | 8.0–10.5 | 10.0–14.0 | 10.0–14.0 |
| Molybdenum (Mo) | – | – | 2.0–3.0 | 2.0–3.0 |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | ≤ 2.00 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.035 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
| Đặc tính vượt trội | Tốt trong môi trường chung. | Ưu điểm hơn khi dùng cho hàn. | Chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường có muối, axit. | Chống ăn mòn tốt, khả năng hàn tốt, ít bị nứt khi hàn. |
Sự khác biệt chính: Hàm lượng Molypden của Inox 316 làm cho nó có khả năng chống ăn mòn do clorua gây ra tốt hơn, do đó trở thành lựa chọn tốt hơn cho môi trường biển và hóa chất.
4. Bảng kích thước mặt bích mù Inox Class 150
Tất cả các kích thước đều tính bằng “mm” trừ khi có ghi chú khác. Kích thước của Mặt bích mù mặt nâng (Raised Face) Class 150 theo ASME B16.5.
| DN | O | C | K | R F | R | ØFORI HOLES | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | 88.9 | 11.1 | 60.4 | 1.5 | 35.0 | 15.7 | 4 | 0.4 |
| 3/4 | 98.5 | 12.7 | 69.8 | 1.5 | 42.9 | 15.7 | 4 | 0.7 |
| 1″ | 107.9 | 14.2 | 79.2 | 1.5 | 50.8 | 15.7 | 4 | 0.9 |
| 1″1/4 | 117.3 | 15.7 | 88.9 | 1.5 | 63.5 | 15.7 | 4 | 1.3 |
| 1″1/2 | 127.0 | 17.5 | 98.5 | 1.5 | 73.1 | 15.7 | 4 | 1.6 |
| 2″ | 152.4 | 19.0 | 120.6 | 1.5 | 91.9 | 19.0 | 4 | 2.6 |
| 2″1/2 | 177.8 | 22.3 | 139.7 | 1.5 | 104.6 | 19.0 | 4 | 4.1 |
| 3″ | 190.5 | 23.8 | 152.4 | 1.5 | 127.0 | 19.0 | 4 | 5.0 |
| 4″ | 228.6 | 23.8 | 190.5 | 1.5 | 157.2 | 19.0 | 8 | 7.1 |
| 5″ | 254.0 | 23.8 | 215.9 | 1.5 | 185.6 | 22.3 | 8 | 9.0 |
| 6″ | 279.4 | 25.4 | 241.3 | 1.5 | 215.9 | 22.3 | 8 | 11.8 |
| 8″ | 342.9 | 28.4 | 298.4 | 1.5 | 269.7 | 22.3 | 8 | 21.0 |
| 10″ | 406.4 | 30.2 | 361.9 | 1.5 | 323.8 | 25.4 | 12 | 30.0 |
| 12″ | 482.6 | 31.7 | 431.8 | 1.5 | 381.0 | 25.4 | 12 | 45.0 |
| 14″ | 533.4 | 35.0 | 476.2 | 1.5 | 412.7 | 28.4 | 12 | 59.0 |
| 16″ | 596.9 | 36.5 | 539.7 | 1.5 | 469.9 | 28.4 | 16 | 79.0 |
| 18″ | 635.0 | 39.6 | 577.8 | 1.5 | 533.4 | 31.7 | 16 | 97.0 |
| 20″ | 698.5 | 42.9 | 635.0 | 1.5 | 584.2 | 31.7 | 20 | 124.0 |
| 24″ | 812.8 | 47.7 | 749.3 | 1.5 | 692.1 | 35.0 | 20 | 188.0 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế mặt bích mù Inox Class 150
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích mù Inox Class 150 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Công nghiệp hóa chất: Bịt kín các đầu ống trong quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc thử áp lực hệ thống.
- Công nghiệp dầu khí: Bịt kín các đầu ống chờ, van hoặc thiết bị trong quá trình xây dựng, vận hành và bảo trì hệ thống đường ống dẫn dầu và khí đốt.
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Bịt kín các đầu ống trong hệ thống chế biến thực phẩm, đảm bảo vệ sinh và ngăn ngừa rò rỉ.
- Công nghiệp dược phẩm: Bịt kín các đầu ống trong hệ thống sản xuất thuốc và thiết bị y tế, đảm bảo vô trùng.
- Hệ thống xử lý nước: Bịt kín các đầu ống trong hệ thống xử lý nước thải và nước sạch.
- Hệ thống HVAC: Bịt kín các đầu ống trong hệ thống điều hòa không khí.
- Các ứng dụng dân dụng: Bịt kín các đầu ống trong hệ thống ống nước gia đình.
5.2. Ưu điểm :
- Khả năng chống ăn mòn tốt (tùy thuộc vào loại Inox):
- Khả năng chịu áp suất trung bình: Class 150 phù hợp cho nhiều ứng dụng với áp suất không quá cao.
- Độ bền và độ dẻo dai tốt: Inox có độ bền cơ học tốt, chịu được tải trọng và áp lực.
- Đảm bảo độ kín tuyệt đối khi được lắp đặt đúng cách: Ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí.
- Dễ dàng lắp đặt và tháo lắp: Giúp thuận tiện cho việc bảo trì và sửa chữa hệ thống.
5.3. Hạn chế:
- Giới hạn áp suất: Mặt bích mù Class 150 được thiết kế cho các hệ thống áp suất vừa phải và có thể không phù hợp với môi trường áp suất cao.
- Trọng lượng: Mặt bích mù nặng hơn so với các loại mặt bích khác do thiết kế chắc chắn của chúng.
- Chi phí: Mặt bích thép không gỉ có thể đắt hơn các loại thay thế như thép cacbon.
- Tính linh hoạt hạn chế: Sau khi lắp đặt, việc điều chỉnh hệ thống đường ống đòi hỏi phải tháo toàn bộ mặt bích.
Sự kết hợp giữa độ bền, độ chắc chắn và khả năng chống ăn mòn trong thép không gỉ 304/304L hoặc 316/316L giúp cho các bích mù này trở nên lý tưởng cho các ứng dụng quan trọng. Áp suất Class 150 đảm bảo xử lý áp suất vừa phải một cách hiệu quả, là giải pháp đáng tin cậy trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào tính linh hoạt.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng
Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, DIN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản,… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU KHÁNH
Địa chỉ: 9/18 Cao Bá Quát, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
Hotline: 0977 182 367
Email: huukhanh.materials@gmail.com
Website: www.vattuthietbihuukhanh.com.

